Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fremad Amager vs Thisted FC, 00h00 ngày 29/8
Kết quả Fremad Amager vs Thisted FC
Đối đầu Fremad Amager vs Thisted FC
Phong độ Fremad Amager gần đây
Phong độ Thisted FC gần đây
Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027: Fremad Amager vs Thisted FC
-
Giải đấu: Hạng 2 Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 29/8/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fremad Amager vs Thisted FC trước đây
-
02/04/2026Fremad Amager2 - 0Thisted FC0 - 0W
-
02/08/2025Thisted FC2 - 1Fremad Amager2 - 0L
-
12/04/2025Fremad Amager3 - 0Thisted FC1 - 0W
-
22/09/2024Thisted FC1 - 3Fremad Amager1 - 1W
-
25/05/2024Fremad Amager0 - 1Thisted FC0 - 1L
-
14/04/2024Thisted FC1 - 2Fremad Amager0 - 2W
-
06/04/2024Thisted FC3 - 3Fremad Amager0 - 2D
-
20/08/2023Fremad Amager2 - 1Thisted FC1 - 0W
-
07/04/2019Fremad Amager1 - 0Thisted FC1 - 0W
-
11/11/2018Thisted FC0 - 1Fremad Amager0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Fremad Amager vs Thisted FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Fremad Amager vs Thisted FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fremad Amager vs Thisted FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đan Mạch | 8 | 5 | 1 | 2 |
| Hạng Nhất Đan Mạch | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fremad Amager vs Thisted FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fremad Amager (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 1 |
| Fremad Amager (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fremad Amager thắng
Bại: là số trận Fremad Amager thua
Thắng: là số trận Fremad Amager thắng
Bại: là số trận Fremad Amager thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fremad Amager và Thisted FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSK Arhus | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 12 | T T T T |
| 2 | Nykobing FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 6 | 10 | H T T T |
| 3 | Middelfart G og | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | T T H B |
| 4 | Roskilde | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 1 | 6 | H T H H |
| 5 | B93 Copenhagen | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | T B B T |
| 6 | Skive IK | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | T B B T |
| 7 | Fremad Amager | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 5 | H B T H |
| 8 | Naestved | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | H H T B |
| 9 | HIK Hellerup | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | B H T B |
| 10 | FA 2000 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 3 | B T B B |
| 11 | Brabrand | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T |
| 12 | Thisted FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
