Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vejle vs Vendsyssel, 23h00 ngày 04/9
Kết quả Vejle vs Vendsyssel
Đối đầu Vejle vs Vendsyssel
Phong độ Vejle gần đây
Phong độ Vendsyssel gần đây
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027: Vejle vs Vendsyssel
-
Giải đấu: Hạng Nhất Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Vejle vs Vendsyssel trước đây
-
15/07/2023Vejle1 - 4Vendsyssel0 - 0L
-
04/06/2023Vejle4 - 3Vendsyssel1 - 1W
-
10/04/2023Vendsyssel0 - 0Vejle0 - 0D
-
05/03/2023Vejle1 - 0Vendsyssel1 - 0W
-
11/09/2022Vendsyssel2 - 0Vejle1 - 0L
-
11/07/2020Vendsyssel0 - 2Vejle0 - 0W
-
06/10/2019Vejle1 - 0Vendsyssel0 - 0W
-
10/08/2019Vendsyssel0 - 3Vejle0 - 2W
-
11/09/2019Vendsyssel1 - 0Vejle1 - 0L
-
09/03/2019Vejle1 - 1Vendsyssel0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Vejle vs Vendsyssel
- Thống kê lịch sử đối đầu Vejle vs Vendsyssel: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vejle vs Vendsyssel: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng Nhất Đan Mạch | 7 | 5 | 1 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VĐQG Đan Mạch | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vejle vs Vendsyssel: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vejle (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Vejle (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vejle thắng
Bại: là số trận Vejle thua
Thắng: là số trận Vejle thắng
Bại: là số trận Vejle thua
BXH Vòng Bảng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vejle và Vendsyssel trên Bảng xếp hạng của Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 6 | 14 | H T T T T H |
| 2 | Hvidovre IF | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 14 | H T T T H T |
| 3 | Hobro | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | B T T T T B |
| 4 | Fredericia | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T H H T H B |
| 5 | Aarhus Fremad | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B T H H H |
| 6 | Vendsyssel | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 8 | H B H B T T |
| 7 | Aalborg | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 | T T H B B H |
| 8 | AB Copenhagen | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | H H B T H B |
| 9 | Kolding FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 10 | Hillerod Fodbold | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | -2 | 4 | B B B H B T |
| 11 | Esbjerg | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 4 | H T B B B B |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | -9 | 2 | B B B B H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
