Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Eintracht Frankfurt (Youth) vs Astoria Walldorf, 00h00 ngày 05/9
Kết quả Eintracht Frankfurt (Youth) vs Astoria Walldorf
Đối đầu Eintracht Frankfurt (Youth) vs Astoria Walldorf
Phong độ Eintracht Frankfurt (Youth) gần đây
Phong độ Astoria Walldorf gần đây
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027: Eintracht Frankfurt (Youth) vs Astoria Walldorf
-
Giải đấu: VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offsMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (Youth) vs Astoria Walldorf trước đây
-
22/03/2025Eintracht Frankfurt (Youth)0 - 0Astoria Walldorf0 - 0D
-
14/09/2024Astoria Walldorf1 - 2Eintracht Frankfurt (Youth)1 - 1W
-
18/05/2024Astoria Walldorf0 - 0Eintracht Frankfurt (Youth)0 - 0D
-
11/11/2023Eintracht Frankfurt (Youth)0 - 2Astoria Walldorf0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Eintracht Frankfurt (Youth) vs Astoria Walldorf
- Thống kê lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (Youth) vs Astoria Walldorf: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (Youth) vs Astoria Walldorf: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs | 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (Youth) vs Astoria Walldorf: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt (Youth) (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Eintracht Frankfurt (Youth) (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Eintracht Frankfurt (Youth) thắng
Bại: là số trận Eintracht Frankfurt (Youth) thua
Thắng: là số trận Eintracht Frankfurt (Youth) thắng
Bại: là số trận Eintracht Frankfurt (Youth) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Eintracht Frankfurt (Youth) và Astoria Walldorf trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 7 | 5 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 17 | H T T T T H |
| 2 | Chemnitzer | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 17 | T T H T T H |
| 3 | Erzgebirge Aue | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 14 | T T T B H T |
| 4 | Magdeburg Am | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 12 | 5 | 13 | H B T B T T |
| 5 | Carl Zeiss Jena | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | T T B T H T |
| 6 | Zwickau | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 13 | B B H T T T |
| 7 | Greifswalder FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 12 | T T B H T H |
| 8 | VSG Altglienicke | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 10 | 4 | 12 | H T T T H B |
| 9 | Hallescher FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 12 | H T H B T T |
| 10 | Berliner FC Dynamo | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 11 | T B H H T T |
| 11 | FC Lokomotive Leipzig | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | H T B T B B |
| 12 | RSV Eintracht | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 15 | -4 | 6 | T B H H B B |
| 13 | SV Babelsberg 03 | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 12 | -3 | 5 | B H B H B B |
| 14 | Hertha BSC Berlin Youth | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 15 | -10 | 5 | B T B H H B |
| 15 | SV Tasmania Berlin | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 22 | -14 | 4 | B B T B H B |
| 16 | BFC Preussen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B H B H |
| 17 | FSV luckenwalde | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 18 | -13 | 3 | B T B B B B |
| 18 | BSG Chemie Leipzig | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 9 | -7 | 2 | B B H B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
