Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về ETSV Weiche Flensburg vs Eimsbutteler TV, 19h00 ngày 08/8
Kết quả ETSV Weiche Flensburg vs Eimsbutteler TV
Đối đầu ETSV Weiche Flensburg vs Eimsbutteler TV
Phong độ ETSV Weiche Flensburg gần đây
Phong độ Eimsbutteler TV gần đây
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027: ETSV Weiche Flensburg vs Eimsbutteler TV
-
Giải đấu: VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offsMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/8/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu ETSV Weiche Flensburg vs Eimsbutteler TV trước đây
-
09/03/2024ETSV Weiche Flensburg1 - 0Eimsbutteler TV0 - 0W
-
16/09/2023Eimsbutteler TV0 - 5ETSV Weiche Flensburg0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu ETSV Weiche Flensburg vs Eimsbutteler TV
- Thống kê lịch sử đối đầu ETSV Weiche Flensburg vs Eimsbutteler TV: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ETSV Weiche Flensburg vs Eimsbutteler TV: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ETSV Weiche Flensburg vs Eimsbutteler TV: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ETSV Weiche Flensburg (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| ETSV Weiche Flensburg (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận ETSV Weiche Flensburg thắng
Bại: là số trận ETSV Weiche Flensburg thua
Thắng: là số trận ETSV Weiche Flensburg thắng
Bại: là số trận ETSV Weiche Flensburg thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội ETSV Weiche Flensburg và Eimsbutteler TV trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chemnitzer | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 9 | T T T |
| 2 | Rot-Weiss Erfurt | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Greifswalder FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 7 | H T T B |
| 4 | Erzgebirge Aue | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 7 | H T T |
| 5 | FC Lokomotive Leipzig | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 7 | T H T |
| 6 | Carl Zeiss Jena | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 | B T T |
| 7 | VSG Altglienicke | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 6 | 2 | 5 | H H T |
| 8 | Hallescher FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | H H T |
| 9 | Magdeburg Am | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 | T H B |
| 10 | SV Babelsberg 03 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | T B H |
| 11 | RSV Eintracht | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | H T B |
| 12 | Berliner FC Dynamo | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | B T B |
| 13 | Zwickau | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | T B B |
| 14 | FSV luckenwalde | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 3 | B B T |
| 15 | BFC Preussen | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | H B B |
| 16 | BSG Chemie Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 | B B B |
| 17 | Hertha BSC Berlin Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B |
| 18 | SV Tasmania Berlin | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | -12 | 0 | B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
