Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hertha Berlin vs Magdeburg, 18h30 ngày 06/9
Kết quả Hertha Berlin vs Magdeburg
Đối đầu Hertha Berlin vs Magdeburg
Phong độ Hertha Berlin gần đây
Phong độ Magdeburg gần đây
Hạng 2 Đức 2026-2027: Hertha Berlin vs Magdeburg
-
Giải đấu: Hạng 2 ĐứcMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 18:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hertha Berlin vs Magdeburg trước đây
-
03/05/2026Magdeburg1 - 0Hertha Berlin0 - 0L
-
07/12/2025Hertha Berlin0 - 2Magdeburg0 - 0L
-
25/04/2025Hertha Berlin1 - 1Magdeburg1 - 1D
-
30/11/2024Magdeburg1 - 3Hertha Berlin0 - 0W
-
17/02/2024Hertha Berlin3 - 2Magdeburg2 - 1W
-
02/09/2023Magdeburg6 - 4Hertha Berlin2 - 3L
-
26/07/2008Magdeburg2 - 4Hertha Berlin1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Hertha Berlin vs Magdeburg
- Thống kê lịch sử đối đầu Hertha Berlin vs Magdeburg: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hertha Berlin vs Magdeburg: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đức | 6 | 2 | 1 | 3 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hertha Berlin vs Magdeburg: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hertha Berlin (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Hertha Berlin (sân khách) | 4 | 2 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hertha Berlin thắng
Bại: là số trận Hertha Berlin thua
Thắng: là số trận Hertha Berlin thắng
Bại: là số trận Hertha Berlin thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đức mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hertha Berlin và Magdeburg trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đức mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đức 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 10 | T T T H |
| 2 | Hertha Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 9 | T T T T |
| 3 | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 8 | H T T H |
| 4 | Kaiserslautern | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 8 | H H T T |
| 5 | Heidenheimer | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 0 | 6 | T B T T |
| 6 | Magdeburg | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T T B |
| 7 | VfL Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 6 | B T B T |
| 8 | Karlsruher SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 5 | T H B H |
| 9 | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T B H |
| 10 | Greuther Furth | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | -1 | 4 | H B T B |
| 11 | Energie Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 12 | -2 | 4 | T B B H |
| 12 | Hannover 96 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | B B T H |
| 13 | Eintracht Braunschweig | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 2 | 3 | T B B B |
| 14 | St. Pauli | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | H H B H |
| 15 | Holstein Kiel | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 8 | -2 | 3 | H H B H |
| 16 | VfL Osnabruck | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | B B T T |
| 17 | Dynamo Dresden | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B |
| 18 | Darmstadt | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
