Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Holstein Kiel vs Nurnberg, 18h00 ngày 05/9
Kết quả Holstein Kiel vs Nurnberg
Đối đầu Holstein Kiel vs Nurnberg
Phong độ Holstein Kiel gần đây
Phong độ Nurnberg gần đây
Hạng 2 Đức 2026-2027: Holstein Kiel vs Nurnberg
-
Giải đấu: Hạng 2 ĐứcMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Holstein Kiel vs Nurnberg trước đây
-
14/03/2026Holstein Kiel2 - 3Nurnberg2 - 2L
-
19/10/2025Nurnberg1 - 1Holstein Kiel1 - 0D
-
06/04/2024Nurnberg0 - 4Holstein Kiel0 - 3W
-
29/10/2023Holstein Kiel0 - 2Nurnberg0 - 0L
-
15/04/2023Holstein Kiel2 - 1Nurnberg2 - 0W
-
09/10/2022Nurnberg2 - 3Holstein Kiel1 - 0W
-
08/05/2022Holstein Kiel3 - 0Nurnberg2 - 0W
-
04/12/2021Nurnberg2 - 1Holstein Kiel1 - 0L
-
27/04/2021Nurnberg1 - 1Holstein Kiel1 - 0D
-
17/12/2020Holstein Kiel1 - 0Nurnberg0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Holstein Kiel vs Nurnberg
- Thống kê lịch sử đối đầu Holstein Kiel vs Nurnberg: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Holstein Kiel vs Nurnberg: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đức | 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Holstein Kiel vs Nurnberg: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Holstein Kiel (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 2 |
| Holstein Kiel (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Holstein Kiel thắng
Bại: là số trận Holstein Kiel thua
Thắng: là số trận Holstein Kiel thắng
Bại: là số trận Holstein Kiel thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đức mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Holstein Kiel và Nurnberg trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đức mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đức 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nurnberg | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Hertha Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 9 | T T T |
| 3 | VfL Wolfsburg | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Heidenheimer | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 0 | 6 | T B T |
| 5 | Magdeburg | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T T |
| 6 | Kaiserslautern | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H T |
| 7 | Karlsruher SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 5 | T H B H |
| 8 | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T B H |
| 9 | Greuther Furth | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | -1 | 4 | H B T |
| 10 | Hannover 96 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | B B T H |
| 11 | Eintracht Braunschweig | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 2 | 3 | T B B |
| 12 | St. Pauli | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | H H B H |
| 13 | VfL Bochum | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | -1 | 3 | B T B |
| 14 | Energie Cottbus | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | T B B |
| 15 | VfL Osnabruck | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | B B T |
| 16 | Dynamo Dresden | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B |
| 17 | Holstein Kiel | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 2 | H H B |
| 18 | Darmstadt | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
