Kết quả Barcelona SC(ECU) vs Independiente del Valle, 07h00 ngày 03/09
Kết quả Barcelona SC(ECU) vs Independiente del Valle
Nhận định, Soi kèo Barcelona SC vs Del Valle 07h00 ngày 03/09: Khó cản đội khách
Đối đầu Barcelona SC(ECU) vs Independiente del Valle
Phong độ Barcelona SC(ECU) gần đây
Phong độ Independiente del Valle gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.86-0.25
0.96O 2.25
0.83U 2.25
0.951
3.00X
3.102
2.15Hiệp 1+0
1.26-0
0.61O 1
1.11U 1
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Barcelona SC(ECU) vs Independiente del Valle
-
Sân vận động: Estadio Monumental Banco Pichincha
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ecuador 2026 » vòng 28
-
Barcelona SC(ECU) vs Independiente del Valle: Diễn biến chính
-
27'0-0Mateo Carabajal
-
27'Damian Rodrigo Diaz0-0
-
37'0-0Aron Rodriguez(Reason:Penalty awarded)
-
40'0-1
Carlos Gabriel Gonzalez Espindola -
44'Jefferson Alfredo Intriago Mendoza0-1
-
46'Jefferson Wila(Assists:Tomas Rodriguez)
1-1 -
46'1-1Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez
Carlos Gabriel Gonzalez Espindola -
59'1-1Mateo Carabajal
-
60'Jose Contreras1-1
-
63'1-1Juan Viacava
Hugo Quintana -
73'Byron David Castillo Segura
William Vargas Leon1-1 -
75'1-1Matias Perello
Emerson Pata -
75'1-1Ronald Elain Briones Legarda
Junior Nazareno Sornoza Moreira -
79'Erick Mendoza
Luis Angel Cano Quintana1-1 -
79'Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Jefferson Alfredo Intriago Mendoza1-1 -
88'Dario Benedetto
Damian Rodrigo Diaz1-1 -
89'Yaxi Garcia
Jefferson Wila1-1 -
90'1-1Youri Ochoa
Sebastian Mendez -
90'Dario Benedetto(Assists:Erick Mendoza)
2-1
-
Barcelona SC(ECU) vs Independiente Jose Teran: Đội hình chính và dự bị
-
Barcelona SC(ECU)4-2-3-1Independiente Jose Teran5-3-21Jose Contreras15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva4Gustavo Vallecilla33Cristian Baez27William Vargas Leon32Matias Gonzalo Lugo35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza51Jefferson Wila10Damian Rodrigo Diaz16Luis Angel Cano Quintana11Tomas Rodriguez9Carlos Gabriel Gonzalez Espindola10Junior Nazareno Sornoza Moreira28Hugo Quintana32Sebastian Mendez31Emerson Pata17Aron Rodriguez13Daykol Romero14Mateo Carabajal5Richard Hernan Schunke19Layan Loor1Aldair Quintana
- Đội hình dự bị
-
13Jose Angulo9Dario Benedetto26Byron David Castillo Segura8Sergio Diaz50Yaxi Garcia17Dixon Gaspar23Tomas Martinez7Erick Mendoza25Ronald Perlaza28Jhonny Raul Quinonez Ruiz14Alex Rangel77Yordi VernazaRonald Elain Briones Legarda 16Gustavo Orlando Cortez Quinonez 15Jhon Espinoza 4Steven Gongora 18Youri Ochoa 8Miguel Peralta 70Matias Perello 11Edwin Quintero 56Holger Quintero 57Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez 99Andy Velasco 33Juan Viacava 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Martin Anselmi
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH bóng đá Ecuador mới nhất
-
Barcelona SC(ECU) vs Independiente del Valle: Số liệu thống kê
-
Barcelona SC(ECU)Independiente del Valle
-
5Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
15Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút3
-
-
8Sút Phạt9
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
448Số đường chuyền315
-
-
88%Chuyền chính xác79%
-
-
10Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị1
-
-
3Cứu thua5
-
-
6Rê bóng thành công11
-
-
4Đánh chặn7
-
-
16Ném biên13
-
-
6Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách8
-
-
6Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass18
-
-
85Pha tấn công68
-
-
38Tấn công nguy hiểm26
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
27Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.23Bàn thắng kỳ vọng1.03
-
-
1.52Cú sút trúng đích1.25
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
16Số quả tạt chính xác10
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
21Phá bóng19
-
BXH VĐQG Ecuador 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 29 | 23 | 2 | 4 | 70 | 31 | 39 | 71 | T T T H B T |
| 2 | Sociedad Deportiva Aucas | 29 | 14 | 7 | 8 | 33 | 28 | 5 | 49 | T B T T H H |
| 3 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 4 | Macara | 29 | 14 | 6 | 9 | 40 | 33 | 7 | 48 | T H B T T B |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 29 | 13 | 6 | 10 | 30 | 23 | 7 | 45 | B T T B H T |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 29 | 11 | 10 | 8 | 31 | 24 | 7 | 43 | B H T B T H |
| 7 | Libertad FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 31 | 0 | 41 | T H T B H T |
| 8 | Club Leones del Norte | 28 | 10 | 8 | 10 | 30 | 30 | 0 | 38 | H B T B B T |
| 9 | Mushuc Runa | 28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 34 | -1 | 37 | T T H H T H |
| 10 | Guayaquil City | 28 | 9 | 9 | 10 | 27 | 31 | -4 | 36 | B H H T T B |
| 11 | Club Sport Emelec | 28 | 9 | 9 | 10 | 24 | 33 | -9 | 36 | B H T B T H |
| 12 | Deportivo Cuenca | 29 | 10 | 5 | 14 | 24 | 36 | -12 | 35 | B B H B T B |
| 13 | Orense SC | 28 | 8 | 6 | 14 | 31 | 42 | -11 | 30 | B H T B B B |
| 14 | Tecnico Universitario | 29 | 9 | 2 | 18 | 27 | 42 | -15 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Delfin SC | 29 | 7 | 6 | 16 | 18 | 30 | -12 | 27 | H B B B T B |
| 16 | Manta FC | 28 | 5 | 5 | 18 | 17 | 41 | -24 | 20 | B T B B T B |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs

