Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Deportivo Cuenca vs Libertad FC, 07h00 ngày 07/9
Kết quả Deportivo Cuenca vs Libertad FC
Đối đầu Deportivo Cuenca vs Libertad FC
Phong độ Deportivo Cuenca gần đây
Phong độ Libertad FC gần đây
VĐQG Ecuador 2026: Deportivo Cuenca vs Libertad FC
-
Giải đấu: VĐQG EcuadorMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/9/2026 07:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Deportivo Cuenca vs Libertad FC trước đây
-
16/05/2026Libertad FC0 - 1Deportivo Cuenca0 - 0W
-
05/07/2025Libertad FC2 - 1Deportivo Cuenca0 - 1L
-
08/03/2025Deportivo Cuenca0 - 1Libertad FC0 - 0L
-
24/11/2024Deportivo Cuenca1 - 1Libertad FC0 - 0D
-
28/05/2024Libertad FC0 - 0Deportivo Cuenca0 - 0D
-
13/08/2023Deportivo Cuenca2 - 1Libertad FC1 - 0W
-
04/03/2023Libertad FC3 - 1Deportivo Cuenca0 - 1L
-
05/03/2026Deportivo Cuenca3 - 0Libertad FC1 - 0W
-
08/02/2025Libertad FC0 - 0Deportivo Cuenca0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Deportivo Cuenca vs Libertad FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Deportivo Cuenca vs Libertad FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Deportivo Cuenca vs Libertad FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ecuador | 7 | 2 | 2 | 3 |
| Copa Sudamericana | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Deportivo Cuenca vs Libertad FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Cuenca (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Deportivo Cuenca (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Deportivo Cuenca thắng
Bại: là số trận Deportivo Cuenca thua
Thắng: là số trận Deportivo Cuenca thắng
Bại: là số trận Deportivo Cuenca thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ecuador mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Deportivo Cuenca và Libertad FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ecuador mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ecuador 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 29 | 23 | 2 | 4 | 70 | 31 | 39 | 71 | T T T H B T |
| 2 | Macara | 29 | 14 | 6 | 9 | 40 | 33 | 7 | 48 | T H B T T B |
| 3 | Sociedad Deportiva Aucas | 28 | 14 | 6 | 8 | 32 | 27 | 5 | 48 | T T B T T H |
| 4 | Universidad Catolica | 28 | 12 | 9 | 7 | 48 | 26 | 22 | 45 | T B H T H H |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 29 | 13 | 6 | 10 | 30 | 23 | 7 | 45 | B T T B H T |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 28 | 11 | 9 | 8 | 30 | 23 | 7 | 42 | H B H T B T |
| 7 | Club Leones del Norte | 28 | 10 | 8 | 10 | 30 | 30 | 0 | 38 | H B T B B T |
| 8 | Libertad FC | 28 | 10 | 8 | 10 | 30 | 31 | -1 | 38 | T T H T B H |
| 9 | Mushuc Runa | 28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 34 | -1 | 37 | T T H H T H |
| 10 | Guayaquil City | 28 | 9 | 9 | 10 | 27 | 31 | -4 | 36 | B H H T T B |
| 11 | Club Sport Emelec | 28 | 9 | 9 | 10 | 24 | 33 | -9 | 36 | B H T B T H |
| 12 | Deportivo Cuenca | 28 | 10 | 5 | 13 | 24 | 35 | -11 | 35 | B B B H B T |
| 13 | Orense SC | 28 | 8 | 6 | 14 | 31 | 42 | -11 | 30 | B H T B B B |
| 14 | Tecnico Universitario | 29 | 9 | 2 | 18 | 27 | 42 | -15 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Delfin SC | 28 | 7 | 6 | 15 | 18 | 29 | -11 | 27 | B H B B B T |
| 16 | Manta FC | 28 | 5 | 5 | 18 | 17 | 41 | -24 | 20 | B T B B T B |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs
Cập nhật:
