Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Elva vs Nomme JK Kalju II, 21h00 ngày 06/9
Kết quả Elva vs Nomme JK Kalju II
Đối đầu Elva vs Nomme JK Kalju II
Phong độ Elva gần đây
Phong độ Nomme JK Kalju II gần đây
Hạng 2 Estonia 2026: Elva vs Nomme JK Kalju II
-
Giải đấu: Hạng 2 EstoniaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Elva vs Nomme JK Kalju II trước đây
-
05/07/2026Nomme JK Kalju II2 - 2Elva2 - 0D
-
02/05/2026Elva2 - 4Nomme JK Kalju II1 - 3L
-
04/10/2025Elva0 - 1Nomme JK Kalju II0 - 0L
-
30/08/2025Nomme JK Kalju II1 - 1Elva0 - 0D
-
11/05/2025Elva2 - 1Nomme JK Kalju II0 - 1W
-
08/03/2025Nomme JK Kalju II0 - 2Elva0 - 1W
-
15/09/2018Elva3 - 2Nomme JK Kalju II1 - 0W
-
04/08/2018Nomme JK Kalju II1 - 3Elva0 - 1W
-
27/05/2018Elva2 - 0Nomme JK Kalju II0 - 0W
-
15/04/2018Nomme JK Kalju II1 - 1Elva0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Elva vs Nomme JK Kalju II
- Thống kê lịch sử đối đầu Elva vs Nomme JK Kalju II: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Elva vs Nomme JK Kalju II: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Estonia | 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Elva vs Nomme JK Kalju II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Elva (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 2 |
| Elva (sân khách) | 5 | 2 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Elva thắng
Bại: là số trận Elva thua
Thắng: là số trận Elva thắng
Bại: là số trận Elva thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Elva và Nomme JK Kalju II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 27 | 17 | 4 | 6 | 76 | 39 | 37 | 55 | B T T T B H |
| 2 | Viimsi MRJK | 27 | 14 | 5 | 8 | 51 | 28 | 23 | 47 | T T B T T B |
| 3 | Flora Tallinn II | 27 | 13 | 5 | 9 | 64 | 48 | 16 | 44 | T B T H T B |
| 4 | Elva | 26 | 12 | 5 | 9 | 43 | 37 | 6 | 41 | H T B T H T |
| 5 | FC Maardu | 27 | 12 | 5 | 10 | 45 | 55 | -10 | 41 | B T B T T T |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 27 | 12 | 1 | 14 | 55 | 54 | 1 | 37 | T B B T B T |
| 7 | JK Tallinna Kalev | 27 | 10 | 6 | 11 | 49 | 51 | -2 | 36 | H T T B B H |
| 8 | Tallinna FC Ararat TTU | 27 | 7 | 7 | 13 | 33 | 57 | -24 | 28 | H B H B B T |
| 9 | FC Nomme United U21 | 27 | 7 | 6 | 14 | 44 | 59 | -15 | 27 | B T H B B B |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 26 | 6 | 4 | 16 | 35 | 67 | -32 | 22 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
