Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Trans Narva vs FC Flora Tallinn, 21h30 ngày 08/9
Kết quả Trans Narva vs FC Flora Tallinn
Đối đầu Trans Narva vs FC Flora Tallinn
Phong độ Trans Narva gần đây
Phong độ FC Flora Tallinn gần đây
VĐQG Estonia 2026: Trans Narva vs FC Flora Tallinn
-
Giải đấu: VĐQG EstoniaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/9/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Trans Narva vs FC Flora Tallinn trước đây
-
16/05/2026Trans Narva0 - 3FC Flora Tallinn0 - 2L
-
22/04/2026FC Flora Tallinn6 - 0Trans Narva2 - 0L
-
21/10/2025FC Flora Tallinn4 - 0Trans Narva1 - 0L
-
02/08/2025Trans Narva1 - 1FC Flora Tallinn0 - 1D
-
18/06/2025Trans Narva1 - 2FC Flora Tallinn1 - 0L
-
01/03/2025FC Flora Tallinn2 - 2Trans Narva1 - 0D
-
17/09/2024Trans Narva1 - 1FC Flora Tallinn0 - 0D
-
03/08/2024FC Flora Tallinn3 - 1Trans Narva0 - 0L
-
18/05/2024Trans Narva1 - 3FC Flora Tallinn0 - 0L
-
05/05/2026FC Flora Tallinn1 - 0Trans Narva0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Trans Narva vs FC Flora Tallinn
- Thống kê lịch sử đối đầu Trans Narva vs FC Flora Tallinn: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 3 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Trans Narva vs FC Flora Tallinn: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Estonia | 9 | 0 | 3 | 6 |
| Cúp Quốc Gia Estonia | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Trans Narva vs FC Flora Tallinn: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Trans Narva (sân nhà) | 5 | 0 | 2 | 3 |
| Trans Narva (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Trans Narva thắng
Bại: là số trận Trans Narva thua
Thắng: là số trận Trans Narva thắng
Bại: là số trận Trans Narva thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Estonia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Trans Narva và FC Flora Tallinn trên Bảng xếp hạng của VĐQG Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Estonia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 25 | 19 | 5 | 1 | 66 | 20 | 46 | 62 | H T T T T T |
| 2 | FC Flora Tallinn | 26 | 16 | 0 | 10 | 51 | 33 | 18 | 48 | B T B B T T |
| 3 | Nomme JK Kalju | 26 | 13 | 5 | 8 | 46 | 24 | 22 | 44 | T T T B B B |
| 4 | Paide Linnameeskond | 25 | 12 | 6 | 7 | 40 | 33 | 7 | 42 | B T H T T B |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka | 25 | 13 | 2 | 10 | 33 | 35 | -2 | 41 | T T T T B T |
| 6 | Harju JK Laagri | 26 | 10 | 1 | 15 | 36 | 43 | -7 | 31 | B B B T T B |
| 7 | Parnu JK Vaprus | 25 | 9 | 4 | 12 | 34 | 46 | -12 | 31 | B H B B H T |
| 8 | FC Kuressaare | 26 | 8 | 4 | 14 | 30 | 42 | -12 | 28 | B T T B H T |
| 9 | FC Nomme United | 26 | 8 | 1 | 17 | 42 | 61 | -19 | 25 | B B B B B B |
| 10 | Trans Narva | 26 | 5 | 2 | 19 | 19 | 60 | -41 | 17 | T B H B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
