Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Harju JK Laagri (W) vs FC Flora Tallinn Nữ, 23h00 ngày 02/9
Kết quả Harju JK Laagri (W) vs FC Flora Tallinn Nữ
Đối đầu Harju JK Laagri (W) vs FC Flora Tallinn Nữ
Phong độ Harju JK Laagri (W) gần đây
Phong độ FC Flora Tallinn Nữ gần đây
VĐQG Estonia nữ 2026: Harju JK Laagri (W) vs FC Flora Tallinn Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Estonia nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 02/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Harju JK Laagri (W) vs FC Flora Tallinn Nữ trước đây
-
12/06/2026FC Flora Tallinn (W)2 - 2Harju JK Laagri (W)2 - 2D
-
20/03/2026FC Flora Tallinn (W)2 - 0Harju JK Laagri (W)1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Harju JK Laagri (W) vs FC Flora Tallinn Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Harju JK Laagri (W) vs FC Flora Tallinn Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Harju JK Laagri (W) vs FC Flora Tallinn Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Estonia nữ | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Harju JK Laagri (W) vs FC Flora Tallinn Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Harju JK Laagri (W) (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Harju JK Laagri (W) (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Harju JK Laagri (W) thắng
Bại: là số trận Harju JK Laagri (W) thua
Thắng: là số trận Harju JK Laagri (W) thắng
Bại: là số trận Harju JK Laagri (W) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Estonia nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Harju JK Laagri (W) và FC Flora Tallinn Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Estonia nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Estonia nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn (W) | 15 | 9 | 3 | 3 | 41 | 19 | 22 | 30 | H T T T T B |
| 2 | de Linnameeskond (W) | 16 | 10 | 0 | 6 | 45 | 27 | 18 | 30 | T B T B T T |
| 3 | Viimsi JK (W) | 16 | 8 | 3 | 5 | 31 | 23 | 8 | 27 | T H B T B B |
| 4 | Saku Sporting (W) | 16 | 8 | 2 | 6 | 40 | 37 | 3 | 26 | T T B B T H |
| 5 | Harju JK Laagri (W) | 15 | 3 | 3 | 9 | 23 | 39 | -16 | 12 | B B B T T H |
| 6 | FC Elva (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 23 | 58 | -35 | 10 | B B B B B T |
Cập nhật:
