Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka, 21h00 ngày 06/9
Kết quả Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka
Đối đầu Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka
Phong độ Harju JK Laagri gần đây
Phong độ Tartu JK Maag Tammeka gần đây
VĐQG Estonia 2026: Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka
-
Giải đấu: VĐQG EstoniaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka trước đây
-
05/07/2026Tartu JK Maag Tammeka2 - 1Harju JK Laagri2 - 1L
-
25/04/2026Harju JK Laagri1 - 0Tartu JK Maag Tammeka1 - 0W
-
22/10/2025Harju JK Laagri2 - 2Tartu JK Maag Tammeka2 - 0D
-
31/08/2025Tartu JK Maag Tammeka3 - 0Harju JK Laagri2 - 0L
-
13/06/2025Tartu JK Maag Tammeka2 - 1Harju JK Laagri2 - 0L
-
18/04/2025Harju JK Laagri4 - 1Tartu JK Maag Tammeka0 - 1W
-
11/11/2023Tartu JK Maag Tammeka2 - 1Harju JK Laagri1 - 0L
-
09/07/2023Harju JK Laagri3 - 0Tartu JK Maag Tammeka0 - 0W
-
07/06/2023Tartu JK Maag Tammeka2 - 0Harju JK Laagri0 - 0L
-
23/04/2023Harju JK Laagri2 - 3Tartu JK Maag Tammeka2 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka
- Thống kê lịch sử đối đầu Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Estonia | 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Harju JK Laagri (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Harju JK Laagri (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Harju JK Laagri thắng
Bại: là số trận Harju JK Laagri thua
Thắng: là số trận Harju JK Laagri thắng
Bại: là số trận Harju JK Laagri thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Estonia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Harju JK Laagri và Tartu JK Maag Tammeka trên Bảng xếp hạng của VĐQG Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Estonia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 25 | 19 | 5 | 1 | 66 | 20 | 46 | 62 | H T T T T T |
| 2 | FC Flora Tallinn | 26 | 16 | 0 | 10 | 51 | 33 | 18 | 48 | B T B B T T |
| 3 | Nomme JK Kalju | 26 | 13 | 5 | 8 | 46 | 24 | 22 | 44 | T T T B B B |
| 4 | Paide Linnameeskond | 25 | 12 | 6 | 7 | 40 | 33 | 7 | 42 | B T H T T B |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka | 24 | 12 | 2 | 10 | 31 | 35 | -4 | 38 | B T T T T B |
| 6 | Harju JK Laagri | 25 | 10 | 1 | 14 | 36 | 41 | -5 | 31 | T B B B T T |
| 7 | Parnu JK Vaprus | 25 | 9 | 4 | 12 | 34 | 46 | -12 | 31 | B H B B H T |
| 8 | FC Kuressaare | 26 | 8 | 4 | 14 | 30 | 42 | -12 | 28 | B T T B H T |
| 9 | FC Nomme United | 26 | 8 | 1 | 17 | 42 | 61 | -19 | 25 | B B B B B B |
| 10 | Trans Narva | 26 | 5 | 2 | 19 | 19 | 60 | -41 | 17 | T B H B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
