Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Parnu JK Vaprus II vs JK Tallinna Kalev II, 16h30 ngày 06/9
Kết quả Parnu JK Vaprus II vs JK Tallinna Kalev II
Đối đầu Parnu JK Vaprus II vs JK Tallinna Kalev II
Phong độ Parnu JK Vaprus II gần đây
Phong độ JK Tallinna Kalev II gần đây
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Parnu JK Vaprus II vs JK Tallinna Kalev II
-
Giải đấu: Hạng 2 Estonia (Nhóm B)Mùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 16:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Parnu JK Vaprus II vs JK Tallinna Kalev II trước đây
-
19/06/2026Parnu JK Vaprus II2 - 2JK Tallinna Kalev II2 - 1D
-
28/04/2026JK Tallinna Kalev II2 - 3Parnu JK Vaprus II0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Parnu JK Vaprus II vs JK Tallinna Kalev II
- Thống kê lịch sử đối đầu Parnu JK Vaprus II vs JK Tallinna Kalev II: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Parnu JK Vaprus II vs JK Tallinna Kalev II: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Estonia (Nhóm B) | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Parnu JK Vaprus II vs JK Tallinna Kalev II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Parnu JK Vaprus II (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Parnu JK Vaprus II (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Parnu JK Vaprus II thắng
Bại: là số trận Parnu JK Vaprus II thua
Thắng: là số trận Parnu JK Vaprus II thắng
Bại: là số trận Parnu JK Vaprus II thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Parnu JK Vaprus II và JK Tallinna Kalev II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn U19 | 26 | 16 | 2 | 8 | 65 | 44 | 21 | 50 | T T T T T T |
| 2 | Trans Narva B | 25 | 15 | 3 | 7 | 64 | 34 | 30 | 48 | T T T B H T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 26 | 14 | 3 | 9 | 59 | 55 | 4 | 45 | T B B H T T |
| 4 | Tartu JK Maag Tammeka B | 27 | 13 | 5 | 9 | 71 | 59 | 12 | 44 | H H B B B B |
| 5 | Tartu Kalev | 26 | 13 | 2 | 11 | 65 | 50 | 15 | 41 | T T T T H B |
| 6 | Viljandi Tulevik | 27 | 12 | 5 | 10 | 67 | 54 | 13 | 41 | B B H H B T |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 26 | 12 | 4 | 10 | 74 | 55 | 19 | 40 | B H B H T T |
| 8 | Tabasalu Charma | 27 | 10 | 2 | 15 | 40 | 73 | -33 | 32 | B H H B B T |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 26 | 6 | 5 | 15 | 52 | 63 | -11 | 23 | B T H H H T |
| 10 | Tallinna JK Legion | 26 | 3 | 3 | 20 | 26 | 96 | -70 | 12 | B H H B B B |
Cập nhật:
