Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv, 16h30 ngày 06/9
Kết quả Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv
Đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv
Phong độ Levadia Tallinn U19 gần đây
Phong độ Johvi FC Lokomotiv gần đây
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv
-
Giải đấu: Hạng 2 Estonia (Nhóm B)Mùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 16:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv trước đây
-
22/06/2026Levadia Tallinn U192 - 0Johvi FC Lokomotiv1 - 0W
-
24/04/2026Johvi FC Lokomotiv4 - 3Levadia Tallinn U191 - 3L
Thống kê thành tích đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv
- Thống kê lịch sử đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Estonia (Nhóm B) | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Levadia Tallinn U19 (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Levadia Tallinn U19 (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Levadia Tallinn U19 thắng
Bại: là số trận Levadia Tallinn U19 thua
Thắng: là số trận Levadia Tallinn U19 thắng
Bại: là số trận Levadia Tallinn U19 thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Levadia Tallinn U19 và Johvi FC Lokomotiv trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn U19 | 26 | 16 | 2 | 8 | 65 | 44 | 21 | 50 | T T T T T T |
| 2 | Trans Narva B | 25 | 15 | 3 | 7 | 64 | 34 | 30 | 48 | T T T B H T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 26 | 14 | 3 | 9 | 59 | 55 | 4 | 45 | T B B H T T |
| 4 | Tartu JK Maag Tammeka B | 27 | 13 | 5 | 9 | 71 | 59 | 12 | 44 | H H B B B B |
| 5 | Tartu Kalev | 26 | 13 | 2 | 11 | 65 | 50 | 15 | 41 | T T T T H B |
| 6 | Viljandi Tulevik | 27 | 12 | 5 | 10 | 67 | 54 | 13 | 41 | B B H H B T |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 26 | 12 | 4 | 10 | 74 | 55 | 19 | 40 | B H B H T T |
| 8 | Tabasalu Charma | 27 | 10 | 2 | 15 | 40 | 73 | -33 | 32 | B H H B B T |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 26 | 6 | 5 | 15 | 52 | 63 | -11 | 23 | B T H H H T |
| 10 | Tallinna JK Legion | 26 | 3 | 3 | 20 | 26 | 96 | -70 | 12 | B H H B B B |
Cập nhật:
