Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B, 23h00 ngày 05/9
Kết quả Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B
Đối đầu Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B
Phong độ Tabasalu Charma gần đây
Phong độ Tartu JK Maag Tammeka B gần đây
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B
-
Giải đấu: Hạng 2 Estonia (Nhóm B)Mùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B trước đây
-
18/06/2026Tartu JK Maag Tammeka B1 - 3Tabasalu Charma0 - 3W
-
15/03/2026Tartu JK Maag Tammeka B4 - 3Tabasalu Charma1 - 3L
-
10/09/2022Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1Tabasalu Charma4 - 0L
-
15/08/2022Tabasalu Charma2 - 1Tartu JK Maag Tammeka B1 - 0W
-
28/05/2022Tabasalu Charma5 - 1Tartu JK Maag Tammeka B2 - 0W
-
06/04/2022Tartu JK Maag Tammeka B1 - 2Tabasalu Charma1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B
- Thống kê lịch sử đối đầu Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Estonia (Nhóm B) | 6 | 4 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tabasalu Charma (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Tabasalu Charma (sân khách) | 4 | 2 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tabasalu Charma thắng
Bại: là số trận Tabasalu Charma thua
Thắng: là số trận Tabasalu Charma thắng
Bại: là số trận Tabasalu Charma thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tabasalu Charma và Tartu JK Maag Tammeka B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn U19 | 26 | 16 | 2 | 8 | 65 | 44 | 21 | 50 | T T T T T T |
| 2 | Trans Narva B | 25 | 15 | 3 | 7 | 64 | 34 | 30 | 48 | T T T B H T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 26 | 14 | 3 | 9 | 59 | 55 | 4 | 45 | T B B H T T |
| 4 | Tartu JK Maag Tammeka B | 26 | 13 | 5 | 8 | 69 | 56 | 13 | 44 | H H H B B B |
| 5 | Tartu Kalev | 26 | 13 | 2 | 11 | 65 | 50 | 15 | 41 | T T T T H B |
| 6 | Viljandi Tulevik | 27 | 12 | 5 | 10 | 67 | 54 | 13 | 41 | B B H H B T |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 26 | 12 | 4 | 10 | 74 | 55 | 19 | 40 | B H B H T T |
| 8 | Tabasalu Charma | 26 | 9 | 2 | 15 | 37 | 71 | -34 | 29 | B B H H B B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 26 | 6 | 5 | 15 | 52 | 63 | -11 | 23 | B T H H H T |
| 10 | Tallinna JK Legion | 26 | 3 | 3 | 20 | 26 | 96 | -70 | 12 | B H H B B B |
Cập nhật:
