Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tartu Kalev vs Trans Narva B, 16h30 ngày 06/9

Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Tartu Kalev vs Trans Narva B

  • Giải đấu: Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 06/9/2026 16:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Tartu Kalev vs Trans Narva B trước đây

  • 18/06/2026
    Trans Narva B
    3 - 2
    Tartu Kalev
    1 - 0
    L
  • 14/03/2026
    Tartu Kalev
    3 - 0
    Trans Narva B
    0 - 0
    W
  • 09/11/2025
    Trans Narva B
    6 - 1
    Tartu Kalev
    2 - 1
    L
  • 13/09/2025
    Tartu Kalev
    1 - 1
    Trans Narva B
    0 - 0
    D
  • 29/05/2025
    Tartu Kalev
    2 - 3
    Trans Narva B
    2 - 2
    L
  • 06/04/2025
    Trans Narva B
    0 - 1
    Tartu Kalev
    0 - 1
    W
  • 19/10/2024
    Tartu Kalev
    1 - 1
    Trans Narva B
    0 - 1
    D
  • 21/08/2024
    Trans Narva B
    2 - 1
    Tartu Kalev
    2 - 1
    L
  • 26/05/2024
    Trans Narva B
    0 - 0
    Tartu Kalev
    0 - 0
    D
  • 03/03/2024
    Tartu Kalev
    2 - 1
    Trans Narva B
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Tartu Kalev vs Trans Narva B

- Thống kê lịch sử đối đầu Tartu Kalev vs Trans Narva B: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 3 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Tartu Kalev vs Trans Narva B: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 10 3 3 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Tartu Kalev vs Trans Narva B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Tartu Kalev (sân nhà) 5 2 2 1
Tartu Kalev (sân khách) 5 1 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tartu Kalev thắng
Bại: là số trận Tartu Kalev thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tartu KalevTrans Narva B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Levadia Tallinn U19 26 16 2 8 65 44 21 50 T T T T T T
2 Trans Narva B 25 15 3 7 64 34 30 48 T T T B H T
3 Johvi FC Lokomotiv 26 14 3 9 59 55 4 45 T B B H T T
4 Tartu JK Maag Tammeka B 27 13 5 9 71 59 12 44 H H B B B B
5 Tartu Kalev 26 13 2 11 65 50 15 41 T T T T H B
6 Viljandi Tulevik 27 12 5 10 67 54 13 41 B B H H B T
7 Parnu JK Vaprus II 26 12 4 10 74 55 19 40 B H B H T T
8 Tabasalu Charma 27 10 2 15 40 73 -33 32 B H H B B T
9 JK Tallinna Kalev II 26 6 5 15 52 63 -11 23 B T H H H T
10 Tallinna JK Legion 26 3 3 20 26 96 -70 12 B H H B B B

Cập nhật:
" "