Kết quả Adelaide Blue Eagles vs Adelaide Raiders SC, 12h30 ngày 29/08
Kết quả Adelaide Blue Eagles vs Adelaide Raiders SC
Đối đầu Adelaide Blue Eagles vs Adelaide Raiders SC
Phong độ Adelaide Blue Eagles gần đây
Phong độ Adelaide Raiders SC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202612:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.84O 3
1.07U 3
0.731
2.60X
3.602
2.20Hiệp 1+0
0.83-0
0.87O 1.25
0.96U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Adelaide Blue Eagles vs Adelaide Raiders SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Sương mù - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Bang Nam Úc 2026 » vòng
-
Adelaide Blue Eagles vs Adelaide Raiders SC: Diễn biến chính
-
19'0-1
Jai King-Byrne -
33'0-2
Kaelan Laird -
60'Ben Jackson0-2
-
90'0-3
Onyelukachi Chikwuba
- BXH Bang Nam Úc
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Adelaide Blue Eagles vs Adelaide Raiders SC: Số liệu thống kê
-
Adelaide Blue EaglesAdelaide Raiders SC
-
3Phạt góc10
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
6Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
68Pha tấn công74
-
-
48Tấn công nguy hiểm69
-
BXH Bang Nam Úc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide Raiders SC | 22 | 15 | 2 | 5 | 56 | 26 | 30 | 47 | T T T H T T |
| 2 | Modbury Jets | 22 | 13 | 5 | 4 | 46 | 20 | 26 | 44 | B T T T T T |
| 3 | Adelaide Olympic | 22 | 14 | 1 | 7 | 42 | 25 | 17 | 43 | T T T T T B |
| 4 | Fulham United FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 42 | 31 | 11 | 37 | T B B B H T |
| 5 | Adelaide Blue Eagles | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 7 | 36 | T H B H H T |
| 6 | Adelaide Atletico | 22 | 11 | 3 | 8 | 40 | 34 | 6 | 36 | H B B T B T |
| 7 | Cumberland United FC | 22 | 11 | 1 | 10 | 36 | 28 | 8 | 34 | B T T T B B |
| 8 | The Cove FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 29 | 36 | -7 | 26 | H H B B B B |
| 9 | Eastern United | 22 | 6 | 4 | 12 | 25 | 44 | -19 | 22 | H B B T T B |
| 10 | Adelaide Cobras FC | 22 | 6 | 2 | 14 | 22 | 45 | -23 | 20 | B H T B B B |
| 11 | Salisbury United | 22 | 5 | 2 | 15 | 28 | 48 | -20 | 17 | B B T B B T |
| 12 | Adelaide Panthers | 22 | 4 | 3 | 15 | 26 | 62 | -36 | 15 | B H B B T B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

