Kết quả Adelaide Olympic vs Modbury Jets, 17h30 ngày 28/08
Kết quả Adelaide Olympic vs Modbury Jets
Đối đầu Adelaide Olympic vs Modbury Jets
Phong độ Adelaide Olympic gần đây
Phong độ Modbury Jets gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.81O 2.75
0.76U 2.75
1.001
3.00X
3.402
2.05Hiệp 1+0.25
0.66-0.25
1.11O 1.25
1.02U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Adelaide Olympic vs Modbury Jets
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Bang Nam Úc 2026 » vòng
-
Adelaide Olympic vs Modbury Jets: Diễn biến chính
-
22'0-1
Taiju Akimoto -
27'0-2
Hamish McCabe -
30'0-2
-
30'0-2
-
32'0-2
-
32'0-2
-
45'0-3
Christian Tassotti -
51'0-3
-
56'0-4
Santana Bartkowski -
60'0-4
-
61'0-4
-
71'0-4
- BXH Bang Nam Úc
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Adelaide Olympic vs Modbury Jets: Số liệu thống kê
-
Adelaide OlympicModbury Jets
-
4Phạt góc10
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
7Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
107Pha tấn công116
-
-
54Tấn công nguy hiểm73
-
BXH Bang Nam Úc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide Raiders SC | 22 | 15 | 2 | 5 | 56 | 26 | 30 | 47 | T T T H T T |
| 2 | Modbury Jets | 22 | 13 | 5 | 4 | 46 | 20 | 26 | 44 | B T T T T T |
| 3 | Adelaide Olympic | 22 | 14 | 1 | 7 | 42 | 25 | 17 | 43 | T T T T T B |
| 4 | Fulham United FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 42 | 31 | 11 | 37 | T B B B H T |
| 5 | Adelaide Blue Eagles | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 7 | 36 | T H B H H T |
| 6 | Adelaide Atletico | 22 | 11 | 3 | 8 | 40 | 34 | 6 | 36 | H B B T B T |
| 7 | Cumberland United FC | 22 | 11 | 1 | 10 | 36 | 28 | 8 | 34 | B T T T B B |
| 8 | The Cove FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 29 | 36 | -7 | 26 | H H B B B B |
| 9 | Eastern United | 22 | 6 | 4 | 12 | 25 | 44 | -19 | 22 | H B B T T B |
| 10 | Adelaide Cobras FC | 22 | 6 | 2 | 14 | 22 | 45 | -23 | 20 | B H T B B B |
| 11 | Salisbury United | 22 | 5 | 2 | 15 | 28 | 48 | -20 | 17 | B B T B B T |
| 12 | Adelaide Panthers | 22 | 4 | 3 | 15 | 26 | 62 | -36 | 15 | B H B B T B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

