Kết quả Honka Espoo vs P-Iirot, 20h00 ngày 15/08

  • Thứ bảy, Ngày 15/08/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 17
    Mùa giải (Season): 2026
    P-Iirot 1
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -2.25
    0.98
    +2.25
    0.82
    O 3.75
    0.83
    U 3.75
    0.97
    1
    1.16
    X
    6.00
    2
    11.00
    Hiệp 1
    -1
    1.00
    +1
    0.84
    O 1.5
    0.79
    U 1.5
    1.03
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Honka Espoo vs P-Iirot

  • Sân vận động: Tapiolan Urheilupuisto
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 17

  • Honka Espoo vs P-Iirot: Diễn biến chính

  • 9'
    Justus Lehto goal 
    1-0
  • 37'
    Benjamin Ahokas
    1-0
  • 43'
    Kariim Al Wehliye goal 
    2-0
  • 60'
    2-1
    goal Roope Hammar
  • 61'
    2-1
    Amoo D.
  • 83'
    2-2
    goal Roope Hammar
  • 90'
    Elias Aijala
    2-2
  • 90'
    Kariim Al Wehliye goal 
    3-2
  • 90'
    Kariim Al Wehliye
    3-2
  • BXH Finland - Kakkonen Lohko
  • BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
  • Honka Espoo vs P-Iirot: Số liệu thống kê

  • Honka Espoo
    P-Iirot
  • 10
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    22
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    60
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     

BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jazz Pori 0 0 0 0 0 0 0 33
2 Vantaa 0 0 0 0 0 0 0 31
3 TPV Tampere 0 0 0 0 0 0 0 24
4 Inter Turku II 0 0 0 0 0 0 0 20
5 KPV 0 0 0 0 0 0 0 15
6 KuPS (Youth) 0 0 0 0 0 0 0 15

" "