Kết quả Dila Gori vs Dinamo Tbilisi, 00h00 ngày 21/05

  • Thứ năm, Ngày 21/05/2026
    00:00
  • Dila Gori 3
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.99
    +0.5
    0.77
    O 2.25
    0.96
    U 2.25
    0.80
    1
    2.05
    X
    3.25
    2
    3.10
    Hiệp 1
    +0
    0.71
    -0
    1.03
    O 0.75
    0.59
    U 0.75
    1.23
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dila Gori vs Dinamo Tbilisi

  • Sân vận động: Tengiz Burjanadze Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 14

  • Dila Gori vs Dinamo Tbilisi: Diễn biến chính

  • 36'
    0-0
    Donkor Nana
  • 42'
    Otar Parulava
    0-0
  • 45'
    Tedo Kikabidze
    0-0
  • 45'
    Lasha Menteshashvili
    0-0
  • 50'
    0-0
    Nikoloz Ugrekhelidze
  • 85'
    0-0
    Numan Kurdic
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Dila Gori vs Dinamo Tbilisi: Số liệu thống kê

  • Dila Gori
    Dinamo Tbilisi
  • 3
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    169
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    74
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 24 12 6 6 30 20 10 42 B T T T H B
2 Dinamo Batumi 24 11 7 6 39 32 7 40 B H T T T T
3 Dinamo Tbilisi 23 10 8 5 36 27 9 38 T T T B T H
4 FC Saburtalo Tbilisi 22 11 4 7 32 25 7 37 H B T B B T
5 Dila Gori 23 10 3 10 28 24 4 33 T T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 24 8 8 8 37 28 9 32 H B T H B H
7 Samgurali Tskh 24 9 5 10 33 43 -10 32 H T B T H B
8 Gagra Tbilisi 24 6 9 9 23 31 -8 27 H H H B T B
9 Spaeri FC 24 5 9 10 32 37 -5 24 H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 24 2 9 13 19 42 -23 15 B B B B T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "