Kết quả Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi, 22h00 ngày 21/04

  • Thứ ba, Ngày 21/04/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 8
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.83
    +0.75
    0.98
    O 2.5
    1.05
    U 2.5
    0.70
    1
    1.57
    X
    3.50
    2
    5.00
    Hiệp 1
    -0.25
    0.75
    +0.25
    1.03
    O 1
    0.98
    U 1
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi

  • Sân vận động: Danamo Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8℃~9℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 8

  • Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi: Diễn biến chính

  • 34'
    0-0
    Illya Skrypnyk
  • 41'
    Donkor Nana
    0-0
  • 52'
    0-1
    goal Luka Kekelidze (Assist:Andrey Andreychuk)
  • 76'
    Nikoloz Ugrekhelidze
    0-1
  • 79'
    Saba Kharebashvili
    0-1
  • 90'
    0-1
    Alexander Feikrishvili
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi: Số liệu thống kê

  • Dinamo Tbilisi
    Gagra Tbilisi
  • 14
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 72%
    Kiểm soát bóng
    28%
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 160
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 97
    Tấn công nguy hiểm
    24
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 72%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    28%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 24 12 6 6 30 20 10 42 B T T T H B
2 Dinamo Batumi 24 11 7 6 39 32 7 40 B H T T T T
3 Dinamo Tbilisi 23 10 8 5 36 27 9 38 T T T B T H
4 FC Saburtalo Tbilisi 22 11 4 7 32 25 7 37 H B T B B T
5 Dila Gori 23 10 3 10 28 24 4 33 T T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 24 8 8 8 37 28 9 32 H B T H B H
7 Samgurali Tskh 24 9 5 10 33 43 -10 32 H T B T H B
8 Gagra Tbilisi 24 6 9 9 23 31 -8 27 H H H B T B
9 Spaeri FC 24 5 9 10 32 37 -5 24 H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 24 2 9 13 19 42 -23 15 B B B B T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "