Kết quả Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi, 17h00 ngày 30/05

VĐQG Georgia 2026 » vòng 16

  • Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi: Diễn biến chính

  • 5'
    0-1
    goal Numan Kurdic (Assist:Nika Ninua)
  • 20'
    0-2
    goal Mate Vatsadze (Assist:Giorgi Kharaishvili)
  • 22'
    Beka Gabiskiria
    0-2
  • 27'
    0-3
    goal Nikoloz Ugrekhelidze (Assist:Nika Ninua)
  • 29'
    Chikhradze L.
    0-3
  • 35'
    0-3
    Rodrigo Ramos
  • 63'
    0-4
    goal Abdoulaye Yoro (Assist:Giorgi Kharaishvili)
  • 65'
    Lasha Ugrekhelidze
    0-4
  • 67'
    0-4
    Tornike Kvaratskhelia
  • 70'
    0-4
    Barnes Osei
  • 73'
    Mate Kvirkvia (Assist:Tarik SIkalo) goal 
    1-4
  • 75'
    1-4
    Tornike Kvaratskhelia
  • 83'
    1-5
    goal Abdoulaye Yoro (Assist:Luka Tsikolia)
  • 87'
    1-6
    goal Irakli Siradze (Assist:Saba Kharebashvili)
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi: Số liệu thống kê

  • Fc Meshakhte Tkibuli
    Dinamo Tbilisi
  • 8
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 24 12 6 6 30 20 10 42 B T T T H B
2 Dinamo Batumi 24 11 7 6 39 32 7 40 B H T T T T
3 Dinamo Tbilisi 23 10 8 5 36 27 9 38 T T T B T H
4 FC Saburtalo Tbilisi 22 11 4 7 32 25 7 37 H B T B B T
5 Dila Gori 23 10 3 10 28 24 4 33 T T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 24 8 8 8 37 28 9 32 H B T H B H
7 Samgurali Tskh 24 9 5 10 33 43 -10 32 H T B T H B
8 Gagra Tbilisi 24 6 9 9 23 31 -8 27 H H H B T B
9 Spaeri FC 24 5 9 10 32 37 -5 24 H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 24 2 9 13 19 42 -23 15 B B B B T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "