Kết quả FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi, 23h00 ngày 04/09

  • Thứ sáu, Ngày 04/09/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 24
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.89
    +0.25
    0.87
    O 2.5
    0.96
    U 2.5
    0.80
    1
    1.90
    X
    3.30
    2
    3.50
    Hiệp 1
    +0
    0.79
    -0
    1.03
    O 1
    0.89
    U 1
    0.91
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi

  • Sân vận động: Poladi Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 16℃~17℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 24

  • FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi: Diễn biến chính

  • 13'
    Kevin Ceijas
    0-0
  • 21'
    Mamuka Kapanadze
    0-0
  • 23'
    0-0
    Mamuka Kobakhidze
  • 48'
    0-1
    goal Tornike Kirkitadze(Assists:Uerdi Mara)
  • 52'
    Yuta Nakano
    0-1
  • 73'
    0-1
    Luka Tsulukidze
  • 76'
    0-1
    Dirk Carlson
  • 82'
    0-1
    Yahya Kalley
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi: Số liệu thống kê

  • FC Metalurgi Rustavi
    Dinamo Batumi
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 24 12 6 6 30 20 10 42 B T T T H B
2 Dinamo Batumi 24 11 7 6 39 32 7 40 B H T T T T
3 Dinamo Tbilisi 23 10 8 5 36 27 9 38 T T T B T H
4 FC Saburtalo Tbilisi 22 11 4 7 32 25 7 37 H B T B B T
5 Dila Gori 23 10 3 10 28 24 4 33 T T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 24 8 8 8 37 28 9 32 H B T H B H
7 Samgurali Tskh 24 9 5 10 33 43 -10 32 H T B T H B
8 Gagra Tbilisi 24 6 9 9 23 31 -8 27 H H H B T B
9 Spaeri FC 24 5 9 10 32 37 -5 24 H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 24 2 9 13 19 42 -23 15 B B B B T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "