Kết quả FC Metalurgi Rustavi vs Gagra Tbilisi, 00h00 ngày 23/08
Kết quả FC Metalurgi Rustavi vs Gagra Tbilisi
Phong độ FC Metalurgi Rustavi gần đây
Phong độ Gagra Tbilisi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.80O 2.5
0.98U 2.5
0.831
1.74X
3.402
4.00Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.88O 1
0.97U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Metalurgi Rustavi vs Gagra Tbilisi
-
Sân vận động: Poladi Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31℃~32℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 22
-
FC Metalurgi Rustavi vs Gagra Tbilisi: Diễn biến chính
-
37'0-0Illya Skrypnyk
-
56'Jean Souza de Almeida
1-0 -
80'Kakhaber Kakashvili1-0
-
85'Solomon Kessi
2-0 -
89'Giorgi Chkheidze2-0
-
90'Avtandil Gujabidze2-0
-
90'David Oliveira da Silva(Assists:Martin Gambos)
3-0
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
FC Metalurgi Rustavi vs Gagra Tbilisi: Số liệu thống kê
-
FC Metalurgi RustaviGagra Tbilisi
-
3Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút3
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
2Phạm lỗi5
-
-
112Pha tấn công80
-
-
59Tấn công nguy hiểm42
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 24 | 12 | 6 | 6 | 30 | 20 | 10 | 42 | B T T T H B |
| 2 | Dinamo Batumi | 24 | 11 | 7 | 6 | 39 | 32 | 7 | 40 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 27 | 9 | 38 | T T T B T H |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 25 | 7 | 37 | H B T B B T |
| 5 | Dila Gori | 23 | 10 | 3 | 10 | 28 | 24 | 4 | 33 | T T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 37 | 28 | 9 | 32 | H B T H B H |
| 7 | Samgurali Tskh | 24 | 9 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 32 | H T B T H B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 31 | -8 | 27 | H H H B T B |
| 9 | Spaeri FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 37 | -5 | 24 | H B H B B H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 24 | 2 | 9 | 13 | 19 | 42 | -23 | 15 | B B B B T H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

