Kết quả Gagra Tbilisi vs Dinamo Tbilisi, 23h00 ngày 14/06

  • Chủ nhật, Ngày 14/06/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 17
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.85
    -0.5
    0.95
    O 2.25
    0.85
    U 2.25
    0.95
    1
    3.60
    X
    3.20
    2
    1.91
    Hiệp 1
    +0.25
    0.80
    -0.25
    0.96
    O 1
    0.96
    U 1
    0.84
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gagra Tbilisi vs Dinamo Tbilisi

  • Sân vận động: Merani Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 17

  • Gagra Tbilisi vs Dinamo Tbilisi: Diễn biến chính

  • 5'
    Vladimir Arsic Penalty awarded
    0-0
  • 9'
    Andrey Andreychuk (Assist:Saba Zoidze) goal 
    1-0
  • 32'
    Alexander Feikrishvili (Assist:Mate Tsintsadze) goal 
    2-0
  • 84'
    2-1
    goal Leo Santos (Assist:Donkor Nana)
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Gagra Tbilisi vs Dinamo Tbilisi: Số liệu thống kê

  • Gagra Tbilisi
    Dinamo Tbilisi
  • 7
    Tổng cú sút
    25
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    13
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    13
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 29%
    Kiểm soát bóng
    71%
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    190
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    126
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 24 12 6 6 30 20 10 42 B T T T H B
2 Dinamo Batumi 24 11 7 6 39 32 7 40 B H T T T T
3 Dinamo Tbilisi 23 10 8 5 36 27 9 38 T T T B T H
4 FC Saburtalo Tbilisi 22 11 4 7 32 25 7 37 H B T B B T
5 Dila Gori 23 10 3 10 28 24 4 33 T T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 24 8 8 8 37 28 9 32 H B T H B H
7 Samgurali Tskh 24 9 5 10 33 43 -10 32 H T B T H B
8 Gagra Tbilisi 24 6 9 9 23 31 -8 27 H H H B T B
9 Spaeri FC 24 5 9 10 32 37 -5 24 H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 24 2 9 13 19 42 -23 15 B B B B T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "