Kết quả Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 22h00 ngày 31/08
Kết quả Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi
Đối đầu Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi
Phong độ Gagra Tbilisi gần đây
Phong độ FC Iberia 1999 Tbilisi gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.00-0.5
0.82O 2.5
0.91U 2.5
0.831
4.20X
3.402
1.70Hiệp 1+0.25
0.90-0.25
0.94O 1
0.97U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi
-
Sân vận động: Merani Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 23
-
Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi: Diễn biến chính
-
9'Gurchiani L.0-0
-
12'Guram Goshteliani
1-0 -
78'1-0Sebastian Figueredo
-
82'David Mujiri
2-0
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi: Số liệu thống kê
-
Gagra TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
-
4Phạt góc11
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
86Pha tấn công139
-
-
38Tấn công nguy hiểm94
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 24 | 12 | 6 | 6 | 30 | 20 | 10 | 42 | B T T T H B |
| 2 | Dinamo Batumi | 24 | 11 | 7 | 6 | 39 | 32 | 7 | 40 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 27 | 9 | 38 | T T T B T H |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 25 | 7 | 37 | H B T B B T |
| 5 | Dila Gori | 23 | 10 | 3 | 10 | 28 | 24 | 4 | 33 | T T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 37 | 28 | 9 | 32 | H B T H B H |
| 7 | Samgurali Tskh | 24 | 9 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 32 | H T B T H B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 31 | -8 | 27 | H H H B T B |
| 9 | Spaeri FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 37 | -5 | 24 | H B H B B H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 24 | 2 | 9 | 13 | 19 | 42 | -23 | 15 | B B B B T H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

