Kết quả Samgurali Tskh vs Dinamo Batumi, 00h00 ngày 17/08
Kết quả Samgurali Tskh vs Dinamo Batumi
Phong độ Samgurali Tskh gần đây
Phong độ Dinamo Batumi gần đây
-
Thứ hai, Ngày 17/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.88O 2.5
0.80U 2.5
0.961
2.05X
3.402
3.00Hiệp 1+0
0.70-0
1.13O 1
0.79U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Samgurali Tskh vs Dinamo Batumi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Georgia 2026 » vòng 21
-
Samgurali Tskh vs Dinamo Batumi: Diễn biến chính
-
5'Vinicius Gabriel0-0
-
8'0-0Awoke Eshetiye
-
21'0-1
Awoke Eshetiye(Assists:Luka Tsulukidze) -
36'0-2
Luka Tsulukidze(Assists:Uerdi Mara) -
40'0-3
Dmitri Mandricenco(Assists:Tornike Kirkitadze) -
46'0-3Tornike Kirkitadze
-
62'0-4
Uerdi Mara -
90'David Krasovsky0-4
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Samgurali Tskh vs Dinamo Batumi: Số liệu thống kê
-
Samgurali TskhDinamo Batumi
-
1Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
3Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
1Sút ra ngoài6
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
71Pha tấn công106
-
-
47Tấn công nguy hiểm69
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 24 | 12 | 6 | 6 | 30 | 20 | 10 | 42 | B T T T H B |
| 2 | Dinamo Batumi | 24 | 11 | 7 | 6 | 39 | 32 | 7 | 40 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 27 | 9 | 38 | T T T B T H |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 25 | 7 | 37 | H B T B B T |
| 5 | Dila Gori | 23 | 10 | 3 | 10 | 28 | 24 | 4 | 33 | T T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 37 | 28 | 9 | 32 | H B T H B H |
| 7 | Samgurali Tskh | 24 | 9 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 32 | H T B T H B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 31 | -8 | 27 | H H H B T B |
| 9 | Spaeri FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 37 | -5 | 24 | H B H B B H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 24 | 2 | 9 | 13 | 19 | 42 | -23 | 15 | B B B B T H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

