Kết quả Samgurali Tskh vs Gagra Tbilisi, 00h00 ngày 03/05
Kết quả Samgurali Tskh vs Gagra Tbilisi
Đối đầu Samgurali Tskh vs Gagra Tbilisi
Phong độ Samgurali Tskh gần đây
Phong độ Gagra Tbilisi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.87O 2.5
0.95U 2.5
0.751
2.13X
3.152
2.98Hiệp 1+0
0.61-0
1.26O 1
0.78U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Samgurali Tskh vs Gagra Tbilisi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 10
-
Samgurali Tskh vs Gagra Tbilisi: Diễn biến chính
-
11'0-0Illya Skrypnyk
-
23'Irakli Janjgava
1-0 -
31'Claudio Cebolinha (Assist:Levan Gegetchkori)
2-0 -
51'2-0David Mujiri
-
58'2-0Saba Zoidze
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Samgurali Tskh vs Gagra Tbilisi: Số liệu thống kê
-
Samgurali TskhGagra Tbilisi
-
17Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
10Phạt góc5
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
12Sút ra ngoài7
-
-
108Pha tấn công108
-
-
64Tấn công nguy hiểm72
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 24 | 12 | 6 | 6 | 30 | 20 | 10 | 42 | B T T T H B |
| 2 | Dinamo Batumi | 24 | 11 | 7 | 6 | 39 | 32 | 7 | 40 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 27 | 9 | 38 | T T T B T H |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 25 | 7 | 37 | H B T B B T |
| 5 | Dila Gori | 23 | 10 | 3 | 10 | 28 | 24 | 4 | 33 | T T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 37 | 28 | 9 | 32 | H B T H B H |
| 7 | Samgurali Tskh | 24 | 9 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 32 | H T B T H B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 31 | -8 | 27 | H H H B T B |
| 9 | Spaeri FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 37 | -5 | 24 | H B H B B H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 24 | 2 | 9 | 13 | 19 | 42 | -23 | 15 | B B B B T H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

