Kết quả Samgurali Tskh vs Torpedo Kutaisi, 00h00 ngày 14/06

  • Chủ nhật, Ngày 14/06/2026
    00:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 17
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.77
    -0.5
    0.99
    O 2.5
    0.86
    U 2.5
    0.88
    1
    3.40
    X
    3.40
    2
    1.91
    Hiệp 1
    +0.25
    0.70
    -0.25
    1.13
    O 1
    0.96
    U 1
    0.84
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Samgurali Tskh vs Torpedo Kutaisi

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 17

  • Samgurali Tskh vs Torpedo Kutaisi: Diễn biến chính

  • 4'
    0-0
    Kisley Zita
  • 21'
    0-0
    Vladimer Mamuchashvili
  • 31'
    Claudio Cebolinha goal 
    1-0
  • 37'
    Jean Carlos
    1-0
  • 43'
    Mate Shatirishvili
    1-0
  • 45'
    1-0
    Sori Mane
  • 45'
    Vinicius Gabriel
    1-0
  • 52'
    Mate Shatirishvili (Assist:Vinicius Gabriel) goal 
    2-0
  • 66'
    2-0
    Diego Deisadze
  • 75'
    Wellissol Goal Disallowed
    2-0
  • 78'
    2-1
    goal Komnen Andric (Assist:Viktor Bliznichenko)
  • 83'
    2-1
    Sori Mane
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Samgurali Tskh vs Torpedo Kutaisi: Số liệu thống kê

  • Samgurali Tskh
    Torpedo Kutaisi
  • 12
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 71
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 24 12 6 6 30 20 10 42 B T T T H B
2 Dinamo Batumi 24 11 7 6 39 32 7 40 B H T T T T
3 Dinamo Tbilisi 23 10 8 5 36 27 9 38 T T T B T H
4 FC Saburtalo Tbilisi 22 11 4 7 32 25 7 37 H B T B B T
5 Dila Gori 23 10 3 10 28 24 4 33 T T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 24 8 8 8 37 28 9 32 H B T H B H
7 Samgurali Tskh 24 9 5 10 33 43 -10 32 H T B T H B
8 Gagra Tbilisi 24 6 9 9 23 31 -8 27 H H H B T B
9 Spaeri FC 24 5 9 10 32 37 -5 24 H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 24 2 9 13 19 42 -23 15 B B B B T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "