Kết quả Torpedo Kutaisi vs Fc Meshakhte Tkibuli, 22h00 ngày 31/08

  • Thứ hai, Ngày 31/08/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 23
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    0.99
    +1.25
    0.85
    O 2.5
    0.60
    U 2.5
    1.20
    1
    1.40
    X
    4.60
    2
    5.25
    Hiệp 1
    -0.5
    0.99
    +0.5
    0.85
    O 1.25
    1.04
    U 1.25
    0.78
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Torpedo Kutaisi vs Fc Meshakhte Tkibuli

  • Sân vận động: Ramaz Shengelia Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 23

  • Torpedo Kutaisi vs Fc Meshakhte Tkibuli: Diễn biến chính

  • 43'
    0-0
    Giorgi Burduli
  • 48'
    Nodar Lominadze
    0-0
  • 52'
    Vladimer Mamuchashvili
    0-0
  • 78'
    0-0
    Giorgi Kantaria
  • 90'
    0-1
    goal Tsotne Patsatsia(Assists:Tarik SIkalo)
  • 90'
    0-2
    goal Giorgi Gogolashvili(Assists:Mate Kvirkvia)
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Torpedo Kutaisi vs Fc Meshakhte Tkibuli: Số liệu thống kê

  • Torpedo Kutaisi
    Fc Meshakhte Tkibuli
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 74
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 24 12 6 6 30 20 10 42 B T T T H B
2 Dinamo Batumi 24 11 7 6 39 32 7 40 B H T T T T
3 Dinamo Tbilisi 23 10 8 5 36 27 9 38 T T T B T H
4 FC Saburtalo Tbilisi 22 11 4 7 32 25 7 37 H B T B B T
5 Dila Gori 23 10 3 10 28 24 4 33 T T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 24 8 8 8 37 28 9 32 H B T H B H
7 Samgurali Tskh 24 9 5 10 33 43 -10 32 H T B T H B
8 Gagra Tbilisi 24 6 9 9 23 31 -8 27 H H H B T B
9 Spaeri FC 24 5 9 10 32 37 -5 24 H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 24 2 9 13 19 42 -23 15 B B B B T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "