Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti, 20h30 ngày 30/8
Kết quả FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti
Đối đầu FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti
Phong độ FC Kolkheti Poti gần đây
Phong độ Aragvi Dusheti gần đây
VĐQG Georgia 2026: FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 30/8/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti trước đây
-
25/07/2026FC Kolkheti Poti0 - 0Aragvi Dusheti0 - 0D
-
27/03/2021Aragvi Dusheti1 - 0FC Kolkheti Poti0 - 0L
-
21/05/2026Aragvi Dusheti2 - 1FC Kolkheti Poti0 - 1L
-
03/04/2026FC Kolkheti Poti3 - 1Aragvi Dusheti1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Georgia | 2 | 0 | 1 | 1 |
| VĐQG Georgia | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Kolkheti Poti (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| FC Kolkheti Poti (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Kolkheti Poti thắng
Bại: là số trận FC Kolkheti Poti thua
Thắng: là số trận FC Kolkheti Poti thắng
Bại: là số trận FC Kolkheti Poti thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Kolkheti Poti và Aragvi Dusheti trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 23 | 13 | 7 | 3 | 29 | 17 | 12 | 46 | H B H B T T |
| 2 | FC Telavi | 23 | 11 | 7 | 5 | 25 | 18 | 7 | 40 | T T H H T B |
| 3 | Shturmi | 23 | 8 | 9 | 6 | 21 | 19 | 2 | 33 | H H T T B B |
| 4 | FC Sioni Bolnisi | 23 | 8 | 7 | 8 | 29 | 26 | 3 | 31 | B T B B T T |
| 5 | Merani Martvili | 23 | 8 | 7 | 8 | 25 | 25 | 0 | 31 | T B B H B B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 22 | 9 | 4 | 9 | 23 | 27 | -4 | 31 | H T B B T T |
| 7 | Samtredia | 23 | 8 | 4 | 11 | 34 | 38 | -4 | 28 | B B T T T T |
| 8 | FC Lazika | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 28 | B T T H B B |
| 9 | FC Gori | 23 | 5 | 7 | 11 | 20 | 28 | -8 | 22 | H T T B B T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 22 | 4 | 7 | 11 | 28 | 30 | -2 | 19 | H H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
