Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dila Gori vs Gagra Tbilisi, 21h00 ngày 05/9

VĐQG Georgia 2026: Dila Gori vs Gagra Tbilisi

  • Giải đấu: VĐQG Georgia
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 05/9/2026 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Dila Gori vs Gagra Tbilisi trước đây

  • 25/05/2026
    Gagra Tbilisi
    2 - 0
    Dila Gori
    0 - 0
    L
  • 08/04/2026
    Dila Gori
    1 - 1
    Gagra Tbilisi
    1 - 1
    D
  • 21/10/2025
    Dila Gori
    5 - 0
    Gagra Tbilisi
    0 - 0
    W
  • 11/08/2025
    Gagra Tbilisi
    0 - 1
    Dila Gori
    0 - 0
    W
  • 28/04/2025
    Dila Gori
    2 - 0
    Gagra Tbilisi
    1 - 0
    W
  • 06/03/2025
    Gagra Tbilisi
    0 - 0
    Dila Gori
    0 - 0
    D
  • 06/10/2024
    Gagra Tbilisi
    0 - 5
    Dila Gori
    0 - 1
    W
  • 04/08/2024
    Dila Gori
    0 - 0
    Gagra Tbilisi
    0 - 0
    D
  • 21/04/2024
    Gagra Tbilisi
    0 - 1
    Dila Gori
    0 - 1
    W
  • 03/03/2024
    Dila Gori
    2 - 0
    Gagra Tbilisi
    2 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Dila Gori vs Gagra Tbilisi

- Thống kê lịch sử đối đầu Dila Gori vs Gagra Tbilisi: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 6 3 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Dila Gori vs Gagra Tbilisi: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Georgia 10 6 3 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Dila Gori vs Gagra Tbilisi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Dila Gori (sân nhà) 5 3 2 0
Dila Gori (sân khách) 5 3 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dila Gori thắng
Bại: là số trận Dila Gori thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dila GoriGagra Tbilisi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Georgia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 24 12 6 6 30 20 10 42 B T T T H B
2 Dinamo Batumi 24 11 7 6 39 32 7 40 B H T T T T
3 Dinamo Tbilisi 22 10 7 5 35 26 9 37 B T T T B T
4 FC Saburtalo Tbilisi 21 10 4 7 30 24 6 34 T H B T B B
5 Samgurali Tskh 23 9 5 9 32 41 -9 32 B H T B T H
6 Torpedo Kutaisi 23 8 7 8 36 27 9 31 B H B T H B
7 Dila Gori 22 9 3 10 27 24 3 30 B T T T H B
8 Gagra Tbilisi 23 6 9 8 23 30 -7 27 H H H H B T
9 Spaeri FC 24 5 9 10 32 37 -5 24 H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 24 2 9 13 19 42 -23 15 B B B B T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "