Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dinamo Batumi vs Spaeri FC, 00h00 ngày 31/8
Kết quả Dinamo Batumi vs Spaeri FC
Đối đầu Dinamo Batumi vs Spaeri FC
Phong độ Dinamo Batumi gần đây
Phong độ Spaeri FC gần đây
VĐQG Georgia 2026: Dinamo Batumi vs Spaeri FC
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 31/8/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Dinamo Batumi vs Spaeri FC trước đây
-
21/05/2026Spaeri FC3 - 3Dinamo Batumi0 - 2D
-
03/04/2026Dinamo Batumi4 - 1Spaeri FC3 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Dinamo Batumi vs Spaeri FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Batumi vs Spaeri FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Batumi vs Spaeri FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Batumi vs Spaeri FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Batumi (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Dinamo Batumi (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dinamo Batumi thắng
Bại: là số trận Dinamo Batumi thua
Thắng: là số trận Dinamo Batumi thắng
Bại: là số trận Dinamo Batumi thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dinamo Batumi và Spaeri FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 23 | 12 | 6 | 5 | 30 | 19 | 11 | 42 | T B T T T H |
| 2 | Dinamo Tbilisi | 21 | 9 | 7 | 5 | 33 | 25 | 8 | 34 | T B T T T B |
| 3 | FC Saburtalo Tbilisi | 20 | 10 | 4 | 6 | 30 | 22 | 8 | 34 | B T H B T B |
| 4 | Dinamo Batumi | 22 | 9 | 7 | 6 | 35 | 32 | 3 | 34 | T T B H T T |
| 5 | Samgurali Tskh | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 | 41 | -9 | 32 | B H T B T H |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 22 | 8 | 7 | 7 | 36 | 25 | 11 | 31 | B B H B T H |
| 7 | Dila Gori | 21 | 9 | 3 | 9 | 26 | 22 | 4 | 30 | B B T T T H |
| 8 | Gagra Tbilisi | 22 | 5 | 9 | 8 | 21 | 30 | -9 | 24 | T H H H H B |
| 9 | Spaeri FC | 22 | 5 | 8 | 9 | 30 | 32 | -2 | 23 | H B H B H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 22 | 1 | 8 | 13 | 15 | 40 | -25 | 11 | B H B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
