Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC, 19h00 ngày 05/9
Kết quả Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC
Đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC
Phong độ Fc Meshakhte Tkibuli gần đây
Phong độ Spaeri FC gần đây
VĐQG Georgia 2026: Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC trước đây
-
26/05/2026Spaeri FC2 - 1Fc Meshakhte Tkibuli1 - 0L
-
07/04/2026Fc Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FC0 - 0D
-
26/10/2025Fc Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FC0 - 0D
-
30/08/2025Spaeri FC1 - 0Fc Meshakhte Tkibuli0 - 0L
-
15/05/2025Fc Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FC0 - 0D
-
29/03/2025Spaeri FC1 - 1Fc Meshakhte Tkibuli0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 2 | 0 | 1 | 1 |
| VĐQG Georgia | 4 | 0 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fc Meshakhte Tkibuli (sân nhà) | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Fc Meshakhte Tkibuli (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fc Meshakhte Tkibuli thắng
Bại: là số trận Fc Meshakhte Tkibuli thua
Thắng: là số trận Fc Meshakhte Tkibuli thắng
Bại: là số trận Fc Meshakhte Tkibuli thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fc Meshakhte Tkibuli và Spaeri FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 24 | 12 | 6 | 6 | 30 | 20 | 10 | 42 | B T T T H B |
| 2 | Dinamo Batumi | 24 | 11 | 7 | 6 | 39 | 32 | 7 | 40 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 22 | 10 | 7 | 5 | 35 | 26 | 9 | 37 | B T T T B T |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 24 | 6 | 34 | T H B T B B |
| 5 | Samgurali Tskh | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 | 41 | -9 | 32 | B H T B T H |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 23 | 8 | 7 | 8 | 36 | 27 | 9 | 31 | B H B T H B |
| 7 | Dila Gori | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 24 | 3 | 30 | B T T T H B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 23 | 6 | 9 | 8 | 23 | 30 | -7 | 27 | H H H H B T |
| 9 | Spaeri FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 30 | 35 | -5 | 23 | B H B H B B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 23 | 2 | 8 | 13 | 17 | 40 | -23 | 14 | H B B B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
