Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Iberia 1999 Tbilisi vs Samgurali Tskh, 23h00 ngày 05/9

VĐQG Georgia 2026: FC Iberia 1999 Tbilisi vs Samgurali Tskh

Lịch sử đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs Samgurali Tskh trước đây

  • 25/05/2026
    Samgurali Tskh
    3 - 2
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    2 - 0
    L
  • 07/04/2026
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    2 - 1
    Samgurali Tskh
    2 - 0
    W
  • 08/11/2025
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    2 - 0
    Samgurali Tskh
    0 - 0
    W
  • 29/08/2025
    Samgurali Tskh
    0 - 1
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    0 - 0
    W
  • 11/05/2025
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    2 - 1
    Samgurali Tskh
    0 - 0
    W
  • 28/03/2025
    Samgurali Tskh
    0 - 0
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    0 - 0
    D
  • 08/12/2024
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 1
    Samgurali Tskh
    1 - 0
    D
  • 30/09/2024
    Samgurali Tskh
    3 - 4
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 2
    W
  • 01/06/2024
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 2
    Samgurali Tskh
    0 - 1
    L
  • 15/04/2024
    Samgurali Tskh
    2 - 3
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    2 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs Samgurali Tskh

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs Samgurali Tskh: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 6 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs Samgurali Tskh: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Georgia 10 6 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs Samgurali Tskh: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Iberia 1999 Tbilisi (sân nhà) 5 3 1 1
FC Iberia 1999 Tbilisi (sân khách) 5 3 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Iberia 1999 Tbilisi thắng
Bại: là số trận FC Iberia 1999 Tbilisi thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Georgia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 24 12 6 6 30 20 10 42 B T T T H B
2 Dinamo Batumi 24 11 7 6 39 32 7 40 B H T T T T
3 Dinamo Tbilisi 22 10 7 5 35 26 9 37 B T T T B T
4 FC Saburtalo Tbilisi 21 10 4 7 30 24 6 34 T H B T B B
5 Dila Gori 23 10 3 10 28 24 4 33 T T T H B T
6 Samgurali Tskh 23 9 5 9 32 41 -9 32 B H T B T H
7 Torpedo Kutaisi 23 8 7 8 36 27 9 31 B H B T H B
8 Gagra Tbilisi 24 6 9 9 23 31 -8 27 H H H B T B
9 Spaeri FC 24 5 9 10 32 37 -5 24 H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 24 2 9 13 19 42 -23 15 B B B B T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "