Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Telavi vs Samtredia, 23h00 ngày 07/9
Kết quả FC Telavi vs Samtredia
Đối đầu FC Telavi vs Samtredia
Phong độ FC Telavi gần đây
Phong độ Samtredia gần đây
VĐQG Georgia 2026: FC Telavi vs Samtredia
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Telavi vs Samtredia trước đây
-
24/05/2026Samtredia0 - 3FC Telavi0 - 2W
-
07/04/2026FC Telavi2 - 0Samtredia1 - 0W
-
02/12/2024FC Telavi5 - 2Samtredia2 - 1W
-
26/09/2024Samtredia2 - 1FC Telavi1 - 1L
-
28/05/2024FC Telavi0 - 0Samtredia0 - 0D
-
11/04/2024Samtredia1 - 2FC Telavi0 - 0W
-
02/10/2023FC Telavi1 - 1Samtredia1 - 0D
-
06/08/2023Samtredia0 - 2FC Telavi0 - 1W
-
26/04/2023FC Telavi0 - 1Samtredia0 - 0L
-
25/02/2023Samtredia1 - 0FC Telavi0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu FC Telavi vs Samtredia
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Telavi vs Samtredia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Telavi vs Samtredia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 2 | 2 | 0 | 0 |
| VĐQG Georgia | 8 | 3 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Telavi vs Samtredia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Telavi (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| FC Telavi (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Telavi thắng
Bại: là số trận FC Telavi thua
Thắng: là số trận FC Telavi thắng
Bại: là số trận FC Telavi thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Telavi và Samtredia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 24 | 13 | 8 | 3 | 32 | 20 | 12 | 47 | B H B T T H |
| 2 | FC Telavi | 23 | 11 | 7 | 5 | 25 | 18 | 7 | 40 | T T H H T B |
| 3 | Shturmi | 24 | 9 | 9 | 6 | 25 | 22 | 3 | 36 | H T T B B T |
| 4 | FC Sioni Bolnisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 | 29 | 3 | 32 | T B B T T H |
| 5 | Aragvi Dusheti | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 32 | -5 | 32 | B B T T H B |
| 6 | Merani Martvili | 24 | 8 | 7 | 9 | 25 | 27 | -2 | 31 | B B H B B B |
| 7 | Samtredia | 23 | 8 | 4 | 11 | 34 | 38 | -4 | 28 | B B T T T T |
| 8 | FC Lazika | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 34 | -7 | 28 | T T H B B B |
| 9 | FC Gori | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 30 | -7 | 25 | T T B B T T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 24 | 5 | 8 | 11 | 31 | 31 | 0 | 23 | H B H B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
