Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Merani Martvili vs Gareji Sagarejo, 19h30 ngày 29/8

VĐQG Georgia 2026: Merani Martvili vs Gareji Sagarejo

Lịch sử đối đầu Merani Martvili vs Gareji Sagarejo trước đây

  • 20/05/2026
    Gareji Sagarejo
    1 - 0
    Merani Martvili
    0 - 0
    L
  • 03/04/2026
    Merani Martvili
    1 - 0
    Gareji Sagarejo
    1 - 0
    W
  • 27/10/2023
    Gareji Sagarejo
    6 - 1
    Merani Martvili
    3 - 0
    L
  • 18/08/2023
    Merani Martvili
    1 - 4
    Gareji Sagarejo
    0 - 2
    L
  • 15/05/2023
    Gareji Sagarejo
    5 - 1
    Merani Martvili
    5 - 0
    L
  • 19/03/2023
    Merani Martvili
    0 - 2
    Gareji Sagarejo
    0 - 1
    L
  • 29/10/2022
    Gareji Sagarejo
    0 - 0
    Merani Martvili
    0 - 0
    D
  • 04/09/2022
    Merani Martvili
    3 - 2
    Gareji Sagarejo
    0 - 1
    W
  • 10/05/2022
    Gareji Sagarejo
    2 - 2
    Merani Martvili
    0 - 1
    D
  • 08/03/2022
    Merani Martvili
    1 - 0
    Gareji Sagarejo
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Merani Martvili vs Gareji Sagarejo

- Thống kê lịch sử đối đầu Merani Martvili vs Gareji Sagarejo: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 2 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Merani Martvili vs Gareji Sagarejo: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Georgia 10 3 2 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Merani Martvili vs Gareji Sagarejo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Merani Martvili (sân nhà) 5 3 0 2
Merani Martvili (sân khách) 5 0 2 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Merani Martvili thắng
Bại: là số trận Merani Martvili thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Merani MartviliGareji Sagarejo trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Georgia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gareji Sagarejo 22 12 7 3 27 16 11 43 T H B H B T
2 FC Telavi 22 11 7 4 24 16 8 40 T T T H H T
3 Shturmi 22 8 9 5 20 16 4 33 B H H T T B
4 Merani Martvili 22 8 7 7 24 23 1 31 B T B B H B
5 Aragvi Dusheti 22 9 4 9 23 27 -4 31 H T B B T T
6 FC Sioni Bolnisi 22 7 7 8 27 25 2 28 T B T B B T
7 FC Lazika 22 7 7 8 25 28 -3 28 H B T T H B
8 Samtredia 22 7 4 11 31 38 -7 25 H B B T T T
9 FC Kolkheti Poti 22 4 7 11 28 30 -2 19 H H H B H B
10 FC Gori 22 4 7 11 17 27 -10 19 B H T T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật:
" "