Kết quả Accrington Stanley vs Colchester United, 21h00 ngày 15/08
Kết quả Accrington Stanley vs Colchester United
Phong độ Accrington Stanley gần đây
Phong độ Colchester United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.88O 2.25
0.82U 2.25
0.981
2.70X
3.302
2.60Hiệp 1+0
0.80-0
1.02O 1
1.02U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Accrington Stanley vs Colchester United
-
Sân vận động: Crown Ground
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 1
-
Accrington Stanley vs Colchester United: Diễn biến chính
-
6'0-0Jake Leake
Teddy Bishop -
24'0-1
Ellis Iandolo(Assists:Jack Payne) -
29'Charlie Caton(Assists:Shaun Whalley)
1-1 -
45'Charlie Caton(Assists:Connor OBrien)
2-1 -
46'2-1Paul Digby
Jake Leake -
60'2-2
Robert Hunt(Assists:Oscar Thorn) -
75'Cole Stockton
Shaun Whalley2-2 -
78'2-2Leon Chiwome
Bradley Ihionvien -
80'Liam Coyle
Seamus Conneely2-2 -
87'Alex Henderson
Josh Woods2-2 -
89'Joseph Anderson2-2
-
Accrington Stanley vs Colchester United: Đội hình chính và dự bị
-
Accrington Stanley3-4-2-1Colchester United4-2-3-11Louie Moulden17Devon Matthews5Farrend Rawson4Tom Moore22Joseph Anderson2Donald Love28Seamus Conneely38Connor OBrien39Josh Woods7Shaun Whalley18Charlie Caton9Bradley Ihionvien27Oscar Thorn10Jack Payne7Harry Anderson2Robert Hunt8Teddy Bishop30Kane Vincent-Young5Jack Tucker20Sean Raggett3Ellis Iandolo22Thimothee Lo-Tutala
- Đội hình dự bị
-
13Cole Stockton6Liam Coyle10Alex Henderson21James Rogerson3Freddie Sass20Charlie Brown14Stefan MolsJake Leake 21Paul Digby 6Leon Chiwome 11Samuel Kuffour 44Frankie Terry 24Milton Oni 42Kien Connolly 39
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John ColemanBEN GARNER
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Accrington Stanley vs Colchester United: Số liệu thống kê
-
Accrington StanleyColchester United
-
9Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
20Tổng cú sút7
-
-
11Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút0
-
-
10Sút Phạt20
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
341Số đường chuyền344
-
-
60%Chuyền chính xác67%
-
-
20Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị2
-
-
1Đánh đầu1
-
-
38Đánh đầu thành công35
-
-
3Cứu thua8
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
8Đánh chặn10
-
-
27Ném biên26
-
-
17Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách6
-
-
7Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
20Long pass26
-
-
107Pha tấn công102
-
-
66Tấn công nguy hiểm50
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
76Số pha tranh chấp thành công82
-
-
2.15Bàn thắng kỳ vọng0.72
-
-
1.74Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.2
-
-
0.41xG Set Play0.52
-
-
2.15Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.72
-
-
2.27Cú sút trúng đích1.07
-
-
44Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
29Số quả tạt chính xác18
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
42Tranh chấp bóng bổng thắng43
-
-
24Phá bóng64
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

