Kết quả Al Ahly SC vs Smouha SC, 00h00 ngày 04/09
Kết quả Al Ahly SC vs Smouha SC
Đối đầu Al Ahly SC vs Smouha SC
Phong độ Al Ahly SC gần đây
Phong độ Smouha SC gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.00+1.25
0.88O 2.5
1.00U 2.5
0.751
1.38X
3.902
7.00Hiệp 1-0.5
0.98+0.5
0.90O 1
0.95U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Ahly SC vs Smouha SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ai Cập 2026-2027 » vòng 3
-
Al Ahly SC vs Smouha SC: Diễn biến chính
-
45'0-0Hafez Hesham
-
55'Taher Mohamed0-0
-
57'0-0Amr El Sisi
-
57'Mohamed Hany0-0
-
61'0-0Abdelghani Mohamed
Mohamed Farouk -
61'0-0Mohamed Adel
Attidjikou Samadou -
67'Mohamed Magdy Afsha
Taher Mohamed0-0 -
67'Monsef Bakrar
Ali Mahmoud0-0 -
73'0-0Ahmed El Nadry
Amr El Sisi -
73'0-0Emmanuel Nweke
Mohamed Desouki -
81'0-0Ali Gamal
Hafez Hesham -
86'Aqtay Abdallah
Ahmed Mostafa Mohamed Sayed0-0 -
87'Yasser Ibrahim
1-0 -
90'Ahmed Reda
Soufiane Benjdida1-0
-
Al Ahly SC vs Smouha SC: Đội hình chính và dự bị
-
Al Ahly SC4-2-3-1Smouha SC4-1-4-131Mostafa Ahmed Shobeir36Ahmed Nabil Ashour26Amr El Gazar6Yasser Ibrahim30Mohamed Hany13Marwan Ateya21Ali Mahmoud17Achraf Bencharki25Ahmed Mostafa Mohamed Sayed7Taher Mohamed9Soufiane Benjdida23Fady Farid11Mohamed Farouk10Khaled El Ghandour7Amr El Sisi8Samir F.15Attidjikou Samadou2Hafez Hesham24Mohamed Ragab4Ahmed Abdelrasoul3Mohamed Desouki28Ahmed Mayhoub
- Đội hình dự bị
-
19Mohamed Magdy Afsha10Monsef Bakrar27Aqtay Abdallah8Ahmed Reda1Mohamed El Shenawy5Hady Reyad2Yassin Marei28Karim Fouad14Hussein El ShahatAbdelghani Mohamed 21Mohamed Adel 19Ahmed El Nadry 17Emmanuel Nweke 45Ali Gamal 30Hussein Taimour 1Marwan Hamdi 9Kone Mohamed 66Mohamed Said 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marcel KollerAhmed Samy
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
Al Ahly SC vs Smouha SC: Số liệu thống kê
-
Al Ahly SCSmouha SC
-
9Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút0
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
7Sút ra ngoài0
-
-
10Cản sút0
-
-
13Sút Phạt13
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
558Số đường chuyền284
-
-
86%Chuyền chính xác73%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị0
-
-
0Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn4
-
-
34Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công17
-
-
11Thử thách4
-
-
8Successful center1
-
-
14Long pass33
-
-
110Pha tấn công82
-
-
84Tấn công nguy hiểm35
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm0
-
-
12Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
42Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.61Bàn thắng kỳ vọng0
-
-
1.39Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0
-
-
0.21xG Set Play0
-
-
1.61Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0
-
-
0.62Cú sút trúng đích0
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
27Số quả tạt chính xác14
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
24Phá bóng33
-
BXH VĐQG Ai Cập 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Al Ahly SC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Zamalek | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Talaea EI-Gaish | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | T T B H |
| 5 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | B T T |
| 7 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 8 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 9 | NBE SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | B B T T |
| 10 | Wadi Degla SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | H T H |
| 11 | Future FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | ZED FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T |
| 14 | El Mokawloon El Arab | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B B T |
| 15 | Abo Qair Semads | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B B |
| 16 | El Gounah | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 17 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 18 | Smouha SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 19 | Enppi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff

