Kết quả Anderlecht vs Racing Genk, 23h30 ngày 06/09
Kết quả Anderlecht vs Racing Genk
Đối đầu Anderlecht vs Racing Genk
Phong độ Anderlecht gần đây
Phong độ Racing Genk gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.06+0.25
0.82O 2.75
0.91U 2.75
0.961
2.31X
3.602
2.70Hiệp 1+0
0.80-0
1.06O 1.25
1.12U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Anderlecht vs Racing Genk
-
Sân vận động: Lotto Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 5
-
Anderlecht vs Racing Genk: Diễn biến chính
-
20'Oliver Antman0-0
-
46'0-0Noah Adedeji-Sternberg
Ayumu Yokoyama -
54'Enric Llansana
Ilias Koutsoupias0-0 -
59'Marco Kana0-0
-
65'Mihajlo Cvetkovic
Tawfik Bentayeb0-0 -
65'Marten Winkler
Danylo Sikan0-0 -
65'Lukas Ambros
Noa Cobiella0-0 -
70'0-0Daan Heymans
Jeppe Erenbjerg -
70'0-0Aaron Bibout
Rafiu Durosinmi -
79'0-0Benjamin Tahirovic
Ibrahima Sory Bangoura -
81'0-0Yaimar Medina
Joris Kayembe -
84'Tristan Degreef
Oliver Antman0-0 -
88'0-0Yaimar Medina
-
Anderlecht vs Racing Genk: Đội hình chính và dự bị
-
Anderlecht4-4-2Racing Genk4-2-3-126Colin Coosemans6Ludwig Augustinsson27Leo Petrot4Giulian Biancone79Ali Maamar11Oliver Antman55Marco Kana30Ilias Koutsoupias53Noa Cobiella14Danylo Sikan21Tawfik Bentayeb17Rafiu Durosinmi10Junya Ito11Jeppe Erenbjerg30Ayumu Yokoyama21Ibrahima Sory Bangoura8Bryan Heynen20Kevin Amaro6Matte Smets44Josue Ndenge Kongolo18Joris Kayembe28Lucca Kiaba Mounganga
- Đội hình dự bị
-
24Enric Llansana18Lukas Ambros10Marten Winkler9Mihajlo Cvetkovic83Tristan Degreef33Mattis Seghers32Justin Heekeren50Kais Barry12Andrew Omobamidele49Jayden Onia SekeNoah Adedeji-Sternberg 32Daan Heymans 38Aaron Bibout 23Benjamin Tahirovic 4Yaimar Medina 19Tobe Leysen 1Milan Roganovic 25Christiaan Ravych 5Jerry Afriyie 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Brian RiemerWouter Vrancken
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Anderlecht vs Racing Genk: Số liệu thống kê
-
AnderlechtRacing Genk
-
4Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút2
-
-
9Sút Phạt11
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
543Số đường chuyền481
-
-
88%Chuyền chính xác87%
-
-
11Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị5
-
-
25Đánh đầu23
-
-
14Đánh đầu thành công10
-
-
2Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn5
-
-
18Ném biên17
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách11
-
-
5Successful center2
-
-
19Long pass22
-
-
113Pha tấn công74
-
-
61Tấn công nguy hiểm23
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
42Số pha tranh chấp thành công43
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng0.4
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.3
-
-
0.02xG Set Play0.1
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.4
-
-
0.52Cú sút trúng đích0.09
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
22Số quả tạt chính xác12
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
17Phá bóng31
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

