Kết quả Barnsley vs Blackpool, 01h45 ngày 03/09
Kết quả Barnsley vs Blackpool
Đối đầu Barnsley vs Blackpool
Phong độ Barnsley gần đây
Phong độ Blackpool gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.84O 2.75
0.99U 2.75
0.811
2.30X
3.502
2.87Hiệp 1+0
0.72-0
1.11O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Barnsley vs Blackpool
-
Sân vận động: Oakwell Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Barnsley vs Blackpool: Diễn biến chính
-
37'0-0George Honeyman
-
46'Leo Farrell
Mackenzie Kirk0-0 -
46'Amani Richards
Luke Alker0-0 -
54'0-0Leighton Clarkson
George Honeyman -
59'0-0Jerry Yates
Tom Bloxham -
60'0-0Finley Munroe
-
61'Cameron McGeehan(Assists:Patrick Kelly)
1-0 -
65'1-1
Joshua Luke Bowler(Assists:Dion Charles) -
69'1-1CJ Hamilton
Finley Munroe -
72'1-1CJ Hamilton
-
72'Luca Connell
Jonathan Bland1-1 -
78'Arley Kay1-1
-
81'Ziyad Larkeche
Tyrese Noslin1-1 -
87'Amani Richards
2-1 -
90'Leo Farrell2-1
-
90'Patrick Kelly2-1
-
90'2-1Karoy Anderson
-
Barnsley vs Blackpool: Đội hình chính và dự bị
-
Barnsley4-2-3-1Blackpool4-2-3-125Rogan Ravenhill2Arley Kay4Sam Gale6Connor ORiordan11Tyrese Noslin8Cameron McGeehan30Jonathan Bland36Luke Alker22Patrick Kelly19Reyes Cleary9Mackenzie Kirk19Dion Charles11Joshua Luke Bowler10George Honeyman14Tom Bloxham8Albie Morgan17Karoy Anderson28Jordan Williams4Oliver Casey32Joshua Earl26Finley Munroe1Bailey Peacock-Farrell
- Đội hình dự bị
-
39Leo Farrell17Amani Richards48Luca Connell3Ziyad Larkeche51Kieran Flavell38Noah Saunders13Clayton John TaylorLeighton Clarkson 7Jerry Yates 12CJ Hamilton 22Luke Kevin Southwood 23Andy Lyons 2Zachary Ashworth 3Ollie Hunter 46
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neill CollinsNeil Critchley
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Barnsley vs Blackpool: Số liệu thống kê
-
BarnsleyBlackpool
-
13Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
24Tổng cú sút18
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài10
-
-
10Cản sút4
-
-
7Sút Phạt9
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
369Số đường chuyền247
-
-
73%Chuyền chính xác57%
-
-
9Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị5
-
-
1Đánh đầu44
-
-
19Đánh đầu thành công24
-
-
1Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công14
-
-
8Đánh chặn6
-
-
30Ném biên21
-
-
1Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công15
-
-
9Thử thách11
-
-
3Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
28Long pass22
-
-
84Pha tấn công72
-
-
40Tấn công nguy hiểm44
-
-
6Cơ hội lớn4
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
54Số pha tranh chấp thành công61
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng2.32
-
-
1.62Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.29
-
-
0.34xG Set Play0.03
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.32
-
-
2.24Cú sút trúng đích0.46
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
25Số quả tạt chính xác12
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng24
-
-
24Phá bóng25
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 16 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 17 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 18 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 19 | AFC Wimbledon | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 4 | B H T B |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 13 | -9 | 4 | T H B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

