Kết quả Boulogne vs Dijon, 01h00 ngày 05/09
Kết quả Boulogne vs Dijon
Đối đầu Boulogne vs Dijon
Phong độ Boulogne gần đây
Phong độ Dijon gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.78O 2
0.78U 2
1.061
2.80X
2.882
2.45Hiệp 1+0
0.94-0
0.92O 0.75
0.73U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Boulogne vs Dijon
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 5
-
Boulogne vs Dijon: Diễn biến chính
-
27'Aurelien Platret0-0
-
37'Theo Epailly(Assists:Benjamin Besic)
1-0 -
56'1-0Ben-Chayeel Hamada
-
56'Julien Boyer1-0
-
57'1-0Quentin Bernard
Ben-Chayeel Hamada -
63'1-1
Tyris Dong(Assists:Jordan Marie) -
70'1-1Emmanuel Lago
Alexis Ntamack -
71'1-1Paul Bellon
Jordan Marie -
71'1-1Adel Lembezat
Michael Barreto -
73'Noah Fatar
Theo Epailly1-1 -
73'Mathieu Mion
Julien Boyer1-1 -
73'Joffrey Bultel
Nolan Binet1-1 -
84'Luderic Etonde
Benjamin Besic1-1 -
87'1-1Hugo Vargas-Rios
Tyris Dong -
90'1-1Waly Diouf
-
Boulogne vs Dijon: Đội hình chính và dự bị
-
Boulogne5-3-2Dijon4-1-3-299Blondy Nna Noukeu12Julien Boyer18Demba Thiam15Adrien Pinot25Antoine Kerriou21Aurelien Platret64Theo Epailly19Nolan Binet8Jonas Martin17Benjamin Besic10Abdel Hbouch29Alexis Ntamack9Tyris Dong21Samy Chouchane4Michael Barreto18Brandon Nsimba Ndezi14Jordan Marie7Ben-Chayeel Hamada6Waly Diouf23Lenny Lacroix31Moussa Faty16Paul Delecroix
- Đội hình dự bị
-
14Joffrey Bultel13Luderic Etonde11Noah Fatar26Oscar Lenne1Xavier Lenogue29Mathieu Mion7Aymane Nassiri28Sohan Paillard36Mohamed SoumahYlan Aka 42Axel Bargain 15Paul Bellon 8Quentin Bernard 5Enzo Ketterle 71Emmanuel Lago 90Adel Lembezat 17Hatem Mimoune 30Hugo Vargas-Rios 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Benoit Tavenot
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Boulogne vs Dijon: Số liệu thống kê
-
BoulogneDijon
-
10Phạt góc5
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút3
-
-
15Sút Phạt10
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
422Số đường chuyền498
-
-
77%Chuyền chính xác82%
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
4Việt vị3
-
-
0Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công11
-
-
3Đánh chặn6
-
-
16Ném biên28
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công11
-
-
13Thử thách12
-
-
6Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
14Long pass16
-
-
100Pha tấn công79
-
-
40Tấn công nguy hiểm35
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
51Số pha tranh chấp thành công39
-
-
2.1Bàn thắng kỳ vọng1.18
-
-
1.69Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.17
-
-
0.41xG Set Play0.01
-
-
2.1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.18
-
-
1.41Cú sút trúng đích2.17
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
26Số quả tạt chính xác18
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
22Phá bóng35
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B B H T |
| 16 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 18 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

