Kết quả Bradford City vs Mansfield Town, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Bradford City vs Mansfield Town
Đối đầu Bradford City vs Mansfield Town
Phong độ Bradford City gần đây
Phong độ Mansfield Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.87O 2.5
0.91U 2.5
0.801
1.91X
3.402
3.90Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.78O 1
0.91U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bradford City vs Mansfield Town
-
Sân vận động: Valley Parade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Bradford City vs Mansfield Town: Diễn biến chính
-
18'Antoni Sarcevic(Assists:Jake Beesley)
1-0 -
46'1-0Rhys Oates
Nathan Moriah Welsh -
46'1-0David McGoldrick
Regan Hendry -
60'1-0Louis Reed
-
63'Antoni Sarcevic1-0
-
64'1-0Elliott Hewitt
Kyle Knoyle -
65'Henry Cartwright
Antoni Sarcevic1-0 -
66'Kayden Jackson
Adam Phillips1-0 -
66'1-0Luke Bolton
Louis Reed -
71'Nicholas Edward Powell
Bobby Pointon1-0 -
80'1-0Tyler Roberts
Michael Smith -
87'1-0Elliott Hewitt
-
90'George Pratt1-0
-
90'Macaulay Gillesphey
Ibou Touray1-0
-
Bradford City vs Mansfield Town: Đội hình chính và dự bị
-
Bradford City3-4-2-1Mansfield Town3-1-4-221Jon Mccracken16George Pratt15Aden Baldwin28Matthew Pennington3Ibou Touray6Callum Connolly10Antoni Sarcevic7Josh Neufville23Bobby Pointon8Adam Phillips9Jake Beesley14Michael Smith24Regan Hendry22Nathan Moriah Welsh10George Maris16Liam Thompson20Frazer Blake-Tracy25Louis Reed2Kyle Knoyle23Adedeji Oshilaja5Ryan Sweeney21Harry Lewis
- Đội hình dự bị
-
20Henry Cartwright19Kayden Jackson25Nicholas Edward Powell5Macaulay Gillesphey1Cameron Dawson2Reece Welch22Kieran MorganDavid McGoldrick 17Rhys Oates 18Elliott Hewitt 4Luke Bolton 8Tyler Roberts 19Owen Dodgson 39
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Leslie Mark HughesNigel Clough
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Bradford City vs Mansfield Town: Số liệu thống kê
-
Bradford CityMansfield Town
-
4Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
1Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút3
-
-
18Sút Phạt19
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
348Số đường chuyền405
-
-
62%Chuyền chính xác69%
-
-
19Phạm lỗi18
-
-
68Đánh đầu72
-
-
37Đánh đầu thành công33
-
-
2Cứu thua6
-
-
8Rê bóng thành công4
-
-
7Đánh chặn5
-
-
23Ném biên31
-
-
4Cản phá thành công1
-
-
10Thử thách8
-
-
3Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass21
-
-
105Pha tấn công107
-
-
44Tấn công nguy hiểm34
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
74Số pha tranh chấp thành công65
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng0.48
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.35
-
-
0.43xG Set Play0.12
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.48
-
-
2.73Cú sút trúng đích0.18
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
16Số quả tạt chính xác24
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
36Tranh chấp bóng bổng thắng34
-
-
23Phá bóng25
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

