Kết quả Bragantino vs Bahia, 02h00 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    02:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 26
    Mùa giải (Season): 2026
    Bahia 2
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.00
    +0.5
    0.88
    O 2.5
    0.93
    U 2.5
    0.75
    1
    2.15
    X
    3.40
    2
    3.30
    Hiệp 1
    -0.25
    1.08
    +0.25
    0.78
    O 1
    0.84
    U 1
    1.02
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Bragantino vs Bahia

  • Sân vận động: Estadio Nabi Abi Chedid
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 2

VĐQG Brazil 2026 » vòng 26

  • Bragantino vs Bahia: Diễn biến chính

  • 14'
    Lucas Henrique Barbosa(Assists:Wallace Yan) goal 
    1-0
  • 34'
    1-1
    goal Luciano Batista da Silva Junior
  • 38'
    1-2
    goal Alejo Veliz(Assists:Rodrigo Nestor)
  • 43'
    Fernando Dos Santos Pedro
    1-2
  • 45'
    Santiago Ramos Mingo(OW)
    2-2
  • 50'
    2-3
    goal Erick Luis Conrado Carvalho(Assists:Rodrigo Nestor)
  • 51'
    2-3
    Erick Luis Conrado Carvalho
  • 62'
    2-3
    Luciano Batista da Silva Junior
  • 68'
    2-3
     Jean Lucas De Souza Oliveira
     Erick Luis Conrado Carvalho
  • 68'
    2-3
     Ademir Santos
     Erick Da Costa Farias
  • 68'
    Henry Mosquera  
    Jose Herrera  
    2-3
  • 78'
    2-3
     Michel Araujo
     Rodrigo Nestor
  • 78'
    2-3
     Caio Alexandre Souza e Silva
     Nicolas Acevedo
  • 82'
    2-3
     Willian Jose
     Alejo Veliz
  • 82'
    Jhuan Nunes Coelho  
    Lucas Henrique Barbosa  
    2-3
  • 82'
    Ryan Tavares  
    Jose Hurtado  
    2-3
  • 82'
    Vinicius Mendonca Pereira  
    Wallace Yan  
    2-3
  • 90'
    Gustavo Gustavinho  
    Rodrigo Huendra Almeida  
    2-3
  • 90'
    Alix Vinicius de Souza Sampaio
    2-3
  • Bragantino vs Bahia: Đội hình chính và dự bị

  • Bragantino4-2-3-1
    18
    Tiago Luis Volpi
    29
    Juninho Capixaba
    16
    Marques Gustavo
    4
    Alix Vinicius de Souza Sampaio
    34
    Jose Hurtado
    20
    Rodrigo Huendra Almeida
    5
    Fabio Silva de Freitas
    47
    Wallace Yan
    21
    Lucas Henrique Barbosa
    32
    Jose Herrera
    11
    Fernando Dos Santos Pedro
    99
    Cristian Olivera
    9
    Alejo Veliz
    16
    Erick Da Costa Farias
    14
    Erick Luis Conrado Carvalho
    5
    Nicolas Acevedo
    11
    Rodrigo Nestor
    31
    Roman Gomez
    33
    David de Duarte Macedo
    21
    Santiago Ramos Mingo
    46
    Luciano Batista da Silva Junior
    1
    Ronaldo de Oliveira Strada
    Bahia4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 30Henry Mosquera
    52Ryan Tavares
    17Vinicius Mendonca Pereira
    67Jhuan Nunes Coelho
    22Gustavo Gustavinho
    1Cleiton Schwengber
    14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
    2Guzman Rodriguez
    51Caue
    7Eric Dos Santos Rodrigues
    6Gabriel Girotto Franco
    35Matheus Fernandes Siqueira
    Jean Lucas De Souza Oliveira 6
    Ademir Santos 7
    Michel Araujo 15
    Caio Alexandre Souza e Silva 8
    Willian Jose 12
    Guido Herrera 17
    Ze Guilherme 66
    Marcos Victor Ferreira da Silva 44
    Victor Hugo Soares dos Santos 4
    Kauê Furquim 57
    Ruan Pablo Barbarosa Sousa 77
    Everton Augusto de Barros Ribeiro 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pedro Caixinha
    Renato Paiva
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Bragantino vs Bahia: Số liệu thống kê

  • Bragantino
    Bahia
  • 10
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 24
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 392
    Số đường chuyền
    383
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu
    2
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu thành công
    18
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    9
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    2
  •  
     
  • 7
    Successful center
    9
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 30
    Long pass
    20
  •  
     
  • 123
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 88
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    6
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 12
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 65
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 1.65
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.36
  •  
     
  • 1.36
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.77
  •  
     
  • 0.28
    xG Set Play
    0.8
  •  
     
  • 1.65
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.57
  •  
     
  • 2.12
    Cú sút trúng đích
    3.14
  •  
     
  • 35
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 33
    Số quả tạt chính xác
    25
  •  
     
  • 43
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 22
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    18
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    48
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 26 16 6 4 51 21 30 54 T T B T T T
2 Palmeiras 26 15 8 3 45 21 24 53 T H B T H H
3 Atletico Paranaense 26 13 6 7 38 28 10 45 H T H T H B
4 Fluminense RJ 26 12 9 5 40 32 8 45 H H T T H T
5 Bahia 26 11 10 5 40 32 8 43 H H H T T T
6 Cruzeiro 26 12 6 8 38 37 1 42 T T T T B T
7 Coritiba PR 26 10 7 9 34 35 -1 37 B T H T T B
8 Atletico Mineiro 25 10 6 9 32 30 2 36 T H T H T B
9 Bragantino 25 10 5 10 31 28 3 35 H B H T B B
10 Sao Paulo 25 9 6 10 31 28 3 33 H B H B T T
11 Corinthians Paulista (SP) 26 8 8 10 27 27 0 32 H T B B B B
12 Santos 25 8 8 9 37 38 -1 32 H B T H T T
13 Botafogo RJ 25 8 7 10 37 40 -3 31 T H B B B H
14 Vitoria BA 25 8 5 12 24 37 -13 29 B B B T B B
15 Gremio (RS) 24 7 7 10 27 32 -5 28 B H T B B T
16 Mirassol 26 7 7 12 29 40 -11 28 B B H H B T
17 Vasco da Gama 25 6 7 12 27 40 -13 25 H H B B T B
18 Internacional RS 26 5 10 11 28 34 -6 25 H H H H B B
19 Remo Belem (PA) 26 5 8 13 30 43 -13 23 B H H B B B
20 Chapecoense SC 25 3 8 14 27 50 -23 17 H B H T B T

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "