Kết quả Bristol Rovers vs Colchester United, 01h45 ngày 02/09
Kết quả Bristol Rovers vs Colchester United
Đối đầu Bristol Rovers vs Colchester United
Phong độ Bristol Rovers gần đây
Phong độ Colchester United gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.86+0.5
0.96O 2.5
0.83U 2.5
0.911
1.86X
3.552
3.60Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.82O 1
0.84U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bristol Rovers vs Colchester United
-
Sân vận động: Memorial Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Bristol Rovers vs Colchester United: Diễn biến chính
-
22'Tom James0-0
-
27'Tom James
1-0 -
35'1-0Jack Tucker
-
43'Ciaran Kelly
Kofi Balmer1-0 -
45'Tommy Leigh1-0
-
46'1-0Kane Vincent-Young
Frankie Terry -
46'1-0Moses Sesay
Paul Digby -
61'1-0Kylian Kouassi
Jaden Williams -
66'Ellis Harrison
Fabrizio Cavegn1-0 -
69'1-0Bradley Ihionvien
Oscar Thorn -
76'Jack Aitchison
Bobby Kamwa1-0 -
79'Richard Smallwood1-0
-
85'1-0Leon Chiwome
Robert Hunt -
90'Ellis Harrison(Assists:Tommy Leigh)
2-0
-
Bristol Rovers vs Colchester United: Đội hình chính và dự bị
-
Bristol Rovers4-2-3-1Colchester United5-4-11Brad Young14Ben Purrington26Riley Harbottle4Kofi Balmer2Tom James6Clinton Mola21Richard Smallwood10Bobby Kamwa24Tommy Leigh7Shaqai Forde29Fabrizio Cavegn17Jaden Williams27Oscar Thorn6Paul Digby10Jack Payne7Harry Anderson2Robert Hunt5Jack Tucker20Sean Raggett24Frankie Terry3Ellis Iandolo22Thimothee Lo-Tutala
- Đội hình dự bị
-
17Ciaran Kelly19Ellis Harrison11Jack Aitchison32Charlie Binns27Philip Sanyaolu8Reiss-Alexander Russel-Denny9Joe quigleyKane Vincent-Young 30Moses Sesay 12Kylian Kouassi 14Bradley Ihionvien 9Leon Chiwome 11Tom Smith 1Samuel Kuffour 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Joey BartonBEN GARNER
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Bristol Rovers vs Colchester United: Số liệu thống kê
-
Bristol RoversColchester United
-
3Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
24Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút10
-
-
9Sút Phạt17
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
410Số đường chuyền427
-
-
74%Chuyền chính xác77%
-
-
17Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị1
-
-
51Đánh đầu34
-
-
21Đánh đầu thành công22
-
-
1Cứu thua6
-
-
15Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn6
-
-
23Ném biên25
-
-
15Cản phá thành công9
-
-
5Thử thách9
-
-
6Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
36Long pass26
-
-
120Pha tấn công76
-
-
64Tấn công nguy hiểm27
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
52Số pha tranh chấp thành công58
-
-
3.19Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
1.98Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.66
-
-
1.21xG Set Play0.14
-
-
3.19Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.8
-
-
1.75Cú sút trúng đích0.02
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
22Số quả tạt chính xác8
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
14Phá bóng31
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

