Kết quả Bristol Rovers vs Rotherham United, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Bristol Rovers vs Rotherham United
Đối đầu Bristol Rovers vs Rotherham United
Phong độ Bristol Rovers gần đây
Phong độ Rotherham United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.93+0.75
0.93O 2.75
0.83U 2.75
0.841
1.73X
3.902
4.40Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.98O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bristol Rovers vs Rotherham United
-
Sân vận động: Memorial Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Bristol Rovers vs Rotherham United: Diễn biến chính
-
32'Tommy Leigh
1-0 -
46'Ellis Harrison
Tommy Leigh1-0 -
51'1-0George Sebine
Tom Bradshaw -
57'1-0Jayce Fitzgerald
-
59'Jack Aitchison
Fabrizio Cavegn1-0 -
61'1-0Ossama Ashley
Jayce Fitzgerald -
61'1-0Kieran Ngwenya
Brandon Cover -
69'Reiss-Alexander Russel-Denny
Bobby Kamwa1-0 -
73'Clinton Mola1-0
-
74'1-0Joshua Austerfield
-
78'1-0Paul Mullin
Emmanuel Adegboyega -
79'1-0Aaron Nemane
Jili Buyabu -
86'Philip Sanyaolu
Shaqai Forde1-0 -
90'1-0Kieran Ngwenya
-
Bristol Rovers vs Rotherham United: Đội hình chính và dự bị
-
Bristol Rovers4-2-3-1Rotherham United3-4-2-11Brad Young14Ben Purrington26Riley Harbottle4Kofi Balmer2Tom James21Richard Smallwood6Clinton Mola10Bobby Kamwa24Tommy Leigh7Shaqai Forde29Fabrizio Cavegn9Tom Bradshaw15Jayce Fitzgerald7Fabio Tavares12Denzel Hall28Brandon Cover4Joshua Austerfield24Jili Buyabu16Emmanuel Adegboyega14Sonny Aljofree3Ewan Otoo1Ted Cann
- Đội hình dự bị
-
19Ellis Harrison11Jack Aitchison8Reiss-Alexander Russel-Denny27Philip Sanyaolu32Charlie Binns5Alfie Kilgour9Joe quigleyGeorge Sebine 19Kieran Ngwenya 5Ossama Ashley 6Paul Mullin 10Aaron Nemane 23Julian Eyestone 13Joe Rafferty 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Joey BartonMatt Taylor
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Bristol Rovers vs Rotherham United: Số liệu thống kê
-
Bristol RoversRotherham United
-
10Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút2
-
-
9Sút Phạt9
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
281Số đường chuyền364
-
-
65%Chuyền chính xác71%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
3Việt vị1
-
-
64Đánh đầu34
-
-
33Đánh đầu thành công16
-
-
2Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công3
-
-
8Đánh chặn4
-
-
26Ném biên28
-
-
1Woodwork1
-
-
2Cản phá thành công1
-
-
11Thử thách7
-
-
5Successful center3
-
-
32Long pass16
-
-
79Pha tấn công88
-
-
65Tấn công nguy hiểm36
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
62Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.11Bàn thắng kỳ vọng1.02
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.02
-
-
0.59xG Set Play0
-
-
1.11Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.02
-
-
0.77Cú sút trúng đích0.28
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
26Số quả tạt chính xác20
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
32Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
32Phá bóng32
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

