Kết quả Bromley vs Leyton Orient, 01h45 ngày 02/09
Kết quả Bromley vs Leyton Orient
Đối đầu Bromley vs Leyton Orient
Phong độ Bromley gần đây
Phong độ Leyton Orient gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.97O 2.5
0.92U 2.5
0.881
2.50X
3.402
2.62Hiệp 1+0
0.86-0
0.96O 1
0.86U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bromley vs Leyton Orient
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Bromley vs Leyton Orient: Diễn biến chính
-
5'0-0Fin Stevens
-
36'0-1
Jaze Kabia(Assists:Yusuf Akhamrich) -
45'Jacob Mendy0-1
-
46'0-2
Yusuf Akhamrich(Assists:Demetri Mitchell) -
48'0-2Phil Chinedu
-
51'0-3
Yusuf Akhamrich(Assists:Demetri Mitchell) -
52'Michael Cheek
Ben Thompson0-3 -
57'Mitchell Bernard Pinnock0-3
-
62'Corey Whitely
Ethon Archer0-3 -
63'Nicke Kabamba
Victor Adeboyejo0-3 -
66'0-4
Jaze Kabia(Assists:William Forrester) -
70'0-4Theodore Archibald
Phil Chinedu -
78'William Hondermarck
Kamil Conteh0-4 -
78'Freddie Cowin
Jacob Mendy0-4 -
80'0-4Nicholas Oyekunle
Jaze Kabia -
80'0-4Sean Clare
Idris El Mizouni -
83'William Hondermarck0-4
-
90'0-4Armando Dobra
Demetri Mitchell -
90'0-5
Armando Dobra(Assists:Tony Springett) -
90'0-5Tony Springett
Yusuf Akhamrich
-
Bromley vs Leyton Orient: Đội hình chính và dự bị
-
Bromley4-1-4-1Leyton Orient3-4-2-130Shamal George17Jacob Mendy3Richard Taylor5Omar Sowunmi12Markus Ifill6George Saville11Mitchell Bernard Pinnock8Ben Thompson22Kamil Conteh7Ethon Archer20Victor Adeboyejo9Jaze Kabia22Yusuf Akhamrich11Demetri Mitchell25Charlie Wellens14Isaac Hayden8Idris El Mizouni34Phil Chinedu2Fin Stevens5Joseph Olowu6William Forrester13Noah Phillips
- Đội hình dự bị
-
9Michael Cheek18Corey Whitely14Nicke Kabamba34Freddie Cowin16William Hondermarck31Owen Mason21Kamarl GrantTheodore Archibald 44Sean Clare 28Nicholas Oyekunle 49Armando Dobra 17Tony Springett 27Killian Cahill 33Zech Obiero 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Richie Wellens
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Bromley vs Leyton Orient: Số liệu thống kê
-
BromleyLeyton Orient
-
2Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút19
-
-
2Sút trúng cầu môn11
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút3
-
-
13Sút Phạt16
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
252Số đường chuyền491
-
-
63%Chuyền chính xác79%
-
-
16Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị0
-
-
17Đánh đầu1
-
-
17Đánh đầu thành công35
-
-
6Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công5
-
-
2Đánh chặn5
-
-
32Ném biên26
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công5
-
-
12Thử thách5
-
-
8Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn4
-
-
29Long pass26
-
-
112Pha tấn công80
-
-
50Tấn công nguy hiểm32
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
48Số pha tranh chấp thành công65
-
-
0.63Bàn thắng kỳ vọng1.94
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.36
-
-
0.13xG Set Play0.58
-
-
0.63Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.94
-
-
0.25Cú sút trúng đích3.72
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
16Số quả tạt chính xác11
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng35
-
-
18Phá bóng32
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 16 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 17 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 18 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 19 | AFC Wimbledon | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 4 | B H T B |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 13 | -9 | 4 | T H B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

