Kết quả Brondby IF vs Randers FC, 23h00 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.89+1
0.93O 3
0.96U 3
0.841
1.50X
4.002
5.00Hiệp 1-0.5
1.12+0.5
0.75O 1.25
1.01U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brondby IF vs Randers FC
-
Sân vận động: Brondby Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 7
-
Brondby IF vs Randers FC: Diễn biến chính
-
4'0-1
Elies Mahmoud(Assists:Laurits Pedersen) -
6'0-1Sabil Hansen
-
43'0-1Kasper Junker(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
45'Luis Binks0-1
-
46'0-1John Bjorkengren
Martin Andre Sjolstad -
57'0-1Nikolai Soyset Hopland
-
60'Olti Hyseni
Oskar Fenger0-1 -
60'Patrick Mortensen
Sho Fukuda0-1 -
60'Filip Bundgaard Kristensen
Marcus Younis0-1 -
64'0-1Simon Stuker
Sabil Hansen -
64'0-1Hector Hoyrup
Elies Mahmoud -
64'0-1Mohamed Sankoh
Kasper Junker -
66'0-2
Mike Themsen(Assists:Laurits Pedersen) -
72'0-3
Mohamed Sankoh(Assists:Hector Hoyrup) -
75'Christopher Olivier
Oliver Rose-Villadsen0-3 -
82'Daniel Wass
Max Ejdum0-3 -
85'0-3Oliver Jones
Mike Themsen -
90'0-3Laurits Pedersen
-
Brondby IF vs Randers FC: Đội hình chính và dự bị
-
Brondby IF4-2-3-1Randers FC4-2-3-11Patrick Pentz24Marko Divkovic4Luis Binks37Raphael Canut2Oliver Rose-Villadsen18Max Ejdum99Bartosz Slisz19Sho Fukuda29Mads Frokjaer21Marcus Younis51Oskar Fenger77Kasper Junker7Mike Themsen11Elies Mahmoud15Martin Andre Sjolstad8Laurits Pedersen17Mathias Greve24Sabil Hansen3Daniel Hoegh27Nikolai Soyset Hopland44Nikolas Dyhr1Paul Izzo
- Đội hình dự bị
-
11Filip Bundgaard Kristensen15Casper Kaarsbo Winther7Olti Hyseni27Mats Kohlert9Patrick Mortensen3Christopher Olivier50William Sonne Schmid30Jordi Vanlerberghe10Daniel WassJohn Bjorkengren 6Cyril Edudzi 33Oliver Jones 5Hector Hoyrup 26Mads Nielsen 53Mohamed Sankoh 30Ousseynou Seck 25Jannich Storch 32Simon Stuker 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jesper SorensenRasmus Bertelsen
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Brondby IF vs Randers FC: Số liệu thống kê
-
Brondby IFRanders FC
-
8Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
19Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
11Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút0
-
-
11Sút Phạt4
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
640Số đường chuyền302
-
-
87%Chuyền chính xác74%
-
-
4Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công15
-
-
4Đánh chặn4
-
-
18Ném biên18
-
-
6Cản phá thành công16
-
-
7Thử thách13
-
-
10Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
23Long pass21
-
-
141Pha tấn công74
-
-
86Tấn công nguy hiểm38
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
38Số pha tranh chấp thành công49
-
-
1.32Bàn thắng kỳ vọng0.57
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.57
-
-
0.13xG Set Play0.73
-
-
1.32Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.57
-
-
0.04Cú sút trúng đích2.24
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
36Số quả tạt chính xác15
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
25Phá bóng47
-
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Midtjylland | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 | T H T H T H |
| 3 | Nordsjaelland | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 | T T T T B H |
| 4 | Viborg | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | B H T T T B |
| 5 | Brondby IF | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | T T T T B B |
| 6 | AC Horsens | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | B B T T B T |
| 7 | Randers FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B B T T |
| 8 | Lyngby | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B H B H T |
| 9 | Silkeborg | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | B T B B H H |
| 10 | Odense BK | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | T B B H H B |
| 11 | Aarhus AGF | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 | H B H B B H |
| 12 | Sonderjyske | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

