Kết quả Budapest Honved Woman's vs Ferencvarosi TC Nữ, 21h30 ngày 05/09
Kết quả Budapest Honved Woman's vs Ferencvarosi TC Nữ
Đối đầu Budapest Honved Woman's vs Ferencvarosi TC Nữ
Phong độ Budapest Honved Woman's gần đây
Phong độ Ferencvarosi TC Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2
0.85-2
0.95O 2.5
0.40U 2.5
1.801
9.50X
5.752
1.20Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Budapest Honved Woman's vs Ferencvarosi TC Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 6
-
Budapest Honved Woman's vs Ferencvarosi TC Nữ: Diễn biến chính
-
7'0-0
-
43'0-1
-
52'0-1
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Budapest Honved Woman's vs Ferencvarosi TC Nữ: Số liệu thống kê
-
Budapest Honved Woman'sFerencvarosi TC Nữ
-
1Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
2Tổng cú sút8
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
91Pha tấn công114
-
-
50Tấn công nguy hiểm75
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 0 | 12 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ferencvarosi TC (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 2 | 11 | 13 | T T T H T |
| 4 | Ujpesti (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 | T B T H T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 25 | 8 | 17 | 11 | T T B H H T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | B T T H B B |
| 7 | Szetomeharry (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | B H B T T B |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | T B B T B H |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 22 | -15 | 6 | T B T B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B H B H T B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 18 | -16 | 3 | B B B B B T |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 36 | -29 | 0 | B B B B B B |

