Kết quả CFR Cluj vs Farul Constanta, 00h30 ngày 05/09
Kết quả CFR Cluj vs Farul Constanta
Nhận định, Soi kèo CFR Cluj vs Farul Constanta 0h30 ngày 05/09: Không thể trụ vững
Đối đầu CFR Cluj vs Farul Constanta
Phong độ CFR Cluj gần đây
Phong độ Farul Constanta gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
1.02O 2.5
0.80U 2.5
0.951
1.91X
3.302
3.50Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.80O 1
0.79U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CFR Cluj vs Farul Constanta
-
Sân vận động: Gruia Stadionul
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 8
-
CFR Cluj vs Farul Constanta: Diễn biến chính
-
26'0-0Cristian Sima
-
38'Amin Ziblim0-0
-
61'Francisco Barrios
Amin Ziblim0-0 -
61'0-0Alexandru Goncear
Eddy Sylvestre -
61'0-0David Maftei
Cristian Sima -
73'0-0Ionut Larie
Nabil Aberdin -
76'Andres Sfait
Lorenzo Biliboc0-0 -
82'0-0Razvan Marincean
Eduard Radaslavescu -
85'Alexandru Paun
Andrei Cordea0-0
-
CFR Cluj vs Farul Constanta: Đội hình chính và dự bị
-
CFR Cluj3-4-3Farul Constanta3-4-331Octavian Valceanu14Simao Rocha41Anton Kresic47Christopher Braun45Mario Camora23Amin Ziblim6Ovidiu Perianu86Viktor Kun17Lorenzo Biliboc9Stefan Drazic11Andrei Cordea10Eddy Sylvestre7Denis Alibec20Eduard Radaslavescu28Cristian Sima23Tony N Jike70Matteo Ahlinvi11Cristian Ganea24Sofyane Bouzamoucha5Nabil Aberdin4Gustavo Marins12Rafael Munteanu
- Đội hình dự bị
-
5Francisco Barrios1Rares Gal26Razvan Gligor42Renato Pantalon10Alexandru Paun81Catalin Puscas84Alexandru Radu77Andres Sfait98Nicolae SulaLuca Banu 18Alexandru Buzbuchi 1Ionut Cercel 13Alexandru Goncear 29Joao Ferreira 33Ionut Larie 17David Maftei 2Razvan Marincean 99Nicolas Popescu 80Razvan Andrei Tanasa 71Valentin Ticu 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
CFR Cluj vs Farul Constanta: Số liệu thống kê
-
CFR ClujFarul Constanta
-
5Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài9
-
-
2Cản sút2
-
-
12Sút Phạt10
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
345Số đường chuyền617
-
-
75%Chuyền chính xác85%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị1
-
-
3Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công6
-
-
5Đánh chặn6
-
-
23Ném biên19
-
-
1Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công6
-
-
13Thử thách6
-
-
6Successful center4
-
-
23Long pass23
-
-
108Pha tấn công110
-
-
53Tấn công nguy hiểm42
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
43Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng1.02
-
-
0.53Cú sút trúng đích0.3
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
22Số quả tạt chính xác24
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
30Phá bóng38
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

